susceptible

susceptible

A young child is susceptible to feeling sad when their toy breaks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tác động: "susceptible" mô tả trạng thái dễ dàng bị ảnh hưởng bởi một yếu tố nào đó, thường tiêu cực như bệnh tật, cảm xúc, hoặc ý kiến bên ngoài.
    • Dễ xúc động, nhạy cảm: Trong ngữ cảnh cảm xúc, "susceptible" chỉ người dễ bị lay động, dễ bị tổn thương về mặt tinh thần.
    • khả năng, có thể (chịu đựng/tiếp nhận): Khi đi với giới từ "of", "susceptible" mang nghĩa có thể được chứng minh hoặc khả năng xảy ra.
dụ sử dụng
  • Dễ bị ảnh hưởng:

    • Elderly people are more susceptible to colds. (Người già dễ bị cảm lạnh hơn.)
    • She is susceptible to flattery. ( ấy dễ bị ảnh hưởng bởi lời nịnh hót.)
  • Dễ xúc động:

    • He is a susceptible young man who cries easily. (Anh ấy một chàng trai trẻ dễ xúc động, hay khóc.)
  • khả năng (chứng minh):

    • This theory is susceptible of proof. (Lý thuyết này có thể được chứng minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "susceptible to change": dễ thay đổi, có thể bị tác động để thay đổi.

    • The data is susceptible to change based on new findings. (Dữ liệu có thể thay đổi dựa trên những phát hiện mới.)
  • "susceptible to influence": dễ bị ảnh hưởng (bởi người khác hoặc hoàn cảnh).

    • Children are highly susceptible to peer influence. (Trẻ em rất dễ bị ảnh hưởng bởi bạn bè đồng trang lứa.)
Biến thể từ gần giống
  • Susceptibility (danh từ): tính dễ bị ảnh hưởng, tính nhạy cảm.

    • Her susceptibility to infections worries the doctor. (Tính dễ bị nhiễm trùng của ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
  • Susceptibly (trạng từ): một cách dễ bị ảnh hưởng.

    • He responded susceptibly to the emotional speech. (Anh ấy phản ứng một cách dễ xúc động trước bài phát biểu đầy cảm xúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Vulnerable: dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công.

    • The city is vulnerable to earthquakes. (Thành phố dễ bị tổn thương bởi động đất.)
  • Sensitive: nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.

    • She has sensitive skin. ( ấy làn da nhạy cảm.)
  • Receptive: dễ tiếp thu, dễ chịu ảnh hưởng.

    • He is receptive to new ideas. (Anh ấy dễ tiếp thu những ý tưởng mới.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verb trực tiếp với "susceptible", nhưng thường kết hợp với giới từ "to" hoặc "of".
Thành ngữ liên quan
  • "Fall prey to": trở thành nạn nhân của, dễ bị ảnh hưởng bởi.
    • He fell prey to her charms. (Anh ấy đã trở thành nạn nhân của sự quyến rũ của ấy.) — Gần nghĩa với "susceptible to" trong ngữ cảnh tình cảm.