supersaturated

supersaturated

A scientist carefully adds a single crystal to a supersaturated solution.

Định nghĩa

Tính từ: supersaturated mô tả trạng thái của một dung dịch hoặc hỗn hợp nồng độ chất tan cao hơn mức bình thường có thể hòa tanđiều kiện nhất định, do đó khôngtrạng thái cân bằng rất dễ bị kết tinh hoặc tách chất.

dụ sử dụng
  • (Dung dịch trở nên quá bão hòa sau khi làm lạnh, khiến các tinh thể hình thành.)
  • (Một dung dịch đường quá bão hòa được dùng để làm kẹo đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học: supersaturated thường được dùng để chỉ các dung dịch không ổn định, dễ bị kết tinh khi tác nhân kích thích.

    • The supersaturated solution remained liquid until a seed crystal was added. (Dung dịch quá bão hòa vẫndạng lỏng cho đến khi thêm một tinh thể mồi.)
  • Trong ẩm dụ (nghĩa bóng): đôi khi dùng để mô tả một thị trường hoặc lĩnh vực quá nhiều người tham gia, vượt quá khả năng hấp thụ.

    • The job market for software engineers is supersaturated with candidates. (Thị trường việc làm cho kỹ sư phần mềm quá bão hòa với ứng viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Supersaturation (danh từ): trạng thái quá bão hòa.

    • Supersaturation is a key concept in crystallography. (Sự quá bão hòa một khái niệm quan trọng trong tinh thể học.)
  • Saturated (tính từ): bão hòa (ở mức cân bằng bình thường).

    • A saturated solution cannot dissolve more solute at that temperature. (Một dung dịch bão hòa không thể hòa tan thêm chất tan ở nhiệt độ đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Quá bão hòa (trong hóa học): đây bản dịch trực tiếp, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt thông dụng. Có thể dùng cụm từ " nồng độ vượt mức bão hòa".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng cấu trúc: - Become supersaturated: trở nên quá bão hòa. - The solution became supersaturated after evaporation. (Dung dịch trở nên quá bão hòa sau khi bay hơi.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩn dụ, có thể dùng: - Quá tải: mang ý nghĩa tương tự khi nói về thị trường hoặc hệ thống. - The market is supersaturated with similar products. (Thị trường quá tải với các sản phẩm tương tự.)