sulphate
/'sʌlfeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Sunfat: Một loại muối hoặc este của axit sunfuric (H₂SO₄), chứa nhóm anion SO₄²⁻.
- Hợp chất sunfat: Chất rắn kết tinh thường gặp trong tự nhiên (như khoáng vật) hoặc được sản xuất công nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Copper sulphate is used in agriculture. (Đồng sunfat được sử dụng trong nông nghiệp.)
- The presence of sulphate in the water can be detected by a simple test. (Sự có mặt của sunfat trong nước có thể được phát hiện bằng một thử nghiệm đơn giản.)
- Gypsum is a mineral form of calcium sulphate. (Thạch cao là một dạng khoáng vật của canxi sunfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh khoa học & môi trường:
- Atmospheric sulphate aerosols can affect climate. (Các sol khí sunfat trong khí quyển có thể ảnh hưởng đến khí hậu.)
- Sulphate reduction is an important process in some anaerobic bacteria. (Quá trình khử sunfat là một quá trình quan trọng ở một số vi khuẩn kỵ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Sulfate (chính tả Mỹ): Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "sulphate".
- Sulphuric acid (n): Axit sunfuric (H₂SO₄) - axit tạo ra các muối sunfat.
- Sulphide (n): Sunfua - một hợp chất khác của lưu huỳnh (chứa ion S²⁻).
Từ đồng nghĩa
- Sulfate (Mỹ): Sunfat (cách viết khác).
- Sulphate salt: Muối sunfat.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến với từ này)
danh từ
- (hoá học) Sunfat
- sulphate of ironsắt sunfat