suffrutescent
The gardener notes the suffrutescent shrub retains its woody stems through the winter.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có gốc hóa gỗ nhẹ, dạng bán mộc: "suffrutescent" mô tả một loại cây có phần gốc hoặc thân dưới hóa gỗ (cứng, giống gỗ) nhưng phần trên vẫn mềm và có thể chết đi vào mùa đông. Cây này không chết hoàn toàn hàng năm vì gốc vẫn sống.
Ví dụ sử dụng
- (Cây oải hương là loại bán mộc, có thân gỗ ở phần gốc.)
- (Nhiều cây bán mộc sống sót qua mùa đông nhờ phần gốc hóa gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"suffrutescent shrub": cây bụi bán mộc.
- A suffrutescent shrub produces new soft shoots each spring from the woody base. (Một cây bụi bán mộc mọc chồi mềm mới mỗi mùa xuân từ gốc hóa gỗ.)
"suffrutescent habit": dạng sinh trưởng bán mộc.
- The suffrutescent habit allows certain herbs to become perennial. (Dạng sinh trưởng bán mộc cho phép một số loại thảo mộc trở thành cây lâu năm.)
Biến thể và từ gần giống
Suffruticose (tính từ): tương tự "suffrutescent", nhưng thường dùng để chỉ cây có thân hóa gỗ hoàn toàn ở gốc.
- A suffruticose plant is more woody than a suffrutescent one. (Cây thân gỗ nhẹ cứng hơn cây bán mộc.)
Woody (tính từ): hóa gỗ, cứng.
- The woody base of the plant is characteristic. (Gốc hóa gỗ của cây là đặc điểm.)
Từ đồng nghĩa
- Semi-woody: bán gỗ, nửa hóa gỗ.
- Subshrub: cây bụi thấp, gần giống "suffrutescent".
Các cụm từ liên quan
- Suffrutescent perennial: cây lâu năm bán mộc.
- Many herbs are suffrutescent perennials in warm climates. (Nhiều loại thảo mộc là cây lâu năm bán mộc ở vùng khí hậu ấm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "suffrutescent" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.