subgross

subgross

A scientist examines subgross structures through a powerful microscope.

Định nghĩa

Tính từ: - Quá nhỏ để có thể nhìn thấy bằng mắt thường: "subgross" mô tả các cấu trúc hoặc đối tượng kích thước nằm dưới ngưỡng quan sát được bằng mắt trần, thường chỉ có thể nhìn thấy qua kính hiển vi hoặc các thiết bị phóng đại.

dụ sử dụng
  • (Các chi tiếtmức độ quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường của cấu trúc tế bào cần kính hiển vi để quan sát.)
  • (Trong mô học, các đặc điểm quá nhỏ để thấy bằng mắt thường thường được nghiên cứu bằng các tiêu bản nhuộm màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "subgross anatomy": giải phẫu họcmức độ dưới mắt thường, thường đề cập đến các cấu trúc vi trong cơ thể.

    • Subgross anatomy focuses on tissues and cells rather than whole organs. (Giải phẫumức độ dưới mắt thường tập trung vào tế bào hơn toàn bộ cơ quan.)
  • "subgross pathology": bệnh học nghiên cứu các tổn thương không thể nhìn thấy bằng mắt thường.

    • Subgross pathology requires advanced imaging techniques for diagnosis. (Bệnh họcmức độ dưới mắt thường yêu cầu các kỹ thuật hình ảnh tiên tiến để chẩn đoán.)
Biến thể từ gần giống
  • Submicroscopic (tính từ): dưới kính hiển vi, nhỏ hơn cả mức hiển vi.
    • Viruses are submicroscopic entities. (Virus các thực thể dưới kính hiển vi.)
  • Microscopic (tính từ): thuộc về kính hiển vi, nhỏ đến mức cần kính hiển vi mới thấy.
    • Microscopic organisms are invisible to the naked eye. (Sinh vật hiển vi vô hình trước mắt thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Invisible to the naked eye: vô hình trước mắt thường.
  • Ultramicroscopic: siêu vi, nhỏ hơn cả kính hiển vi quang học.
  • Subvisible: dưới ngưỡng nhìn thấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "subgross".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "subgross". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học y học chuyên ngành.