stylite
/'stailait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Kẻ ẩn sĩ trên cột: Một người đàn ông tu hành khổ hạnh trong Kitô giáo thời Trung Cổ, sống trên đỉnh một cột cao, tách biệt khỏi thế gian để cầu nguyện và suy niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les stylites passaient leur vie en prière au sommet d'une colonne. (Những ẩn sĩ trên cột dành cả đời để cầu nguyện trên đỉnh một cột trụ.)
- L'histoire de Siméon le Stylite est célèbre. (Câu chuyện về Siméon Nhà Ẩn Sĩ Trên Cột rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vivre en stylite": Sống như một ẩn sĩ trên cột, ám chỉ lối sống khổ hạnh và hoàn toàn tách biệt.
- Il s'était retiré du monde, vivant presque en stylite. (Ông ấy đã rút khỏi thế gian, sống gần như một ẩn sĩ trên cột.)
Biến thể và từ gần giống
- Stylitisme (danh từ giống đực): Phong cách sống hoặc hiện tượng của các ẩn sĩ sống trên cột.
- Le stylitisme était une forme extrême d'ascétisme. (Lối sống ẩn sĩ trên cột là một hình thức khổ hạnh cực đoan.)
Từ đồng nghĩa
- Ascète (danh từ): Người khổ hạnh, người tu hành ép xác.
- Ermite (danh từ): Ẩn sĩ, người sống ẩn dật.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "stylitēs", bắt nguồn từ "stylos" (cột trụ).
- Đây là một từ cổ, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo để nói về một hiện tượng đặc thù của thời Trung Cổ.
danh từ giống đực
- (từ cũ, nghĩa cũ) kẻ ẩn sĩ trên cột