stupefying
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây sửng sốt, kinh ngạc: "stupefying" mô tả điều gì đó gây sốc mạnh đến mức làm ai đó không nói nên lời hoặc không thể phản ứng ngay lập tức.
- Làm tê liệt, làm đần độn: Chỉ một tác động vật lý hoặc hóa học khiến cơ thể hoặc tinh thần trở nên chậm chạp, kém nhạy bén.
- Kinh ngạc đến choáng ngợp: Dùng để miêu tả một thứ gì đó ấn tượng đến mức gần như không thể tin nổi, gây choáng váng.
Ví dụ sử dụng
Gây sửng sốt:
- The news of his sudden resignation was stupefying. (Tin tức về việc ông ấy đột ngột từ chức thật sự gây sửng sốt.)
- The stupefying impact of the tragedy left everyone in silence. (Tác động gây sửng sốt của thảm kịch khiến mọi người im lặng.)
Làm tê liệt, làm đần độn:
- He received a stupefying blow to the head during the fight. (Anh ấy nhận một cú đánh làm tê liệt vào đầu trong trận đánh.)
- The stupefying effects of the drug made him unable to think clearly. (Tác dụng làm tê liệt của thuốc khiến anh ấy không thể suy nghĩ rõ ràng.)
Kinh ngạc đến choáng ngợp:
- The figure inside the boucle dress was stupefying. (Hình dáng bên trong chiếc váy vải boucle thật sự choáng ngợp.)
- Such an enormous response was stupefying. (Phản hồi khổng lồ như vậy thật sự kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stupefyingly" (trạng từ): một cách gây sửng sốt hoặc choáng ngợp.
- The performance was stupefyingly beautiful. (Màn trình diễn đẹp đến choáng ngợp.)
"stupefying silence": sự im lặng đến sững sờ.
- After the announcement, there was a stupefying silence in the room. (Sau thông báo, một sự im lặng sững sờ bao trùm căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Stupefy (động từ): làm sửng sốt, làm tê liệt.
- The magician's trick stupefied the audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật làm khán giả sửng sốt.)
Stupefaction (danh từ): trạng thái sửng sốt, tê liệt.
- He stared at the scene in complete stupefaction. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cảnh tượng trong trạng thái hoàn toàn sửng sốt.)
Stupefied (tính từ, quá khứ phân từ): bị làm cho sửng sốt hoặc tê liệt.
- She was stupefied by the unexpected news. (Cô ấy bị sửng sốt bởi tin tức bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: đáng kinh ngạc.
- Staggering: choáng váng, sững sờ.
- Overwhelming: choáng ngợp.
- Stunning: tuyệt đẹp đến choáng ngợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stupefy into: làm cho ai đó rơi vào trạng thái nào đó do sửng sốt.
- The shock stupefied him into silence. (Cú sốc làm anh ấy sửng sốt đến mức im lặng.)
Thành ngữ liên quan
- Stupefying as it may seem: dù có vẻ sửng sốt đến đâu.
- Stupefying as it may seem, the plan actually worked. (Dù có vẻ sửng sốt đến đâu, kế hoạch thực sự đã hiệu quả.)