stupefying

stupefying

The news had a stupefying effect on the entire room.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây sửng sốt, kinh ngạc: "stupefying" mô tả điều đó gây sốc mạnh đến mức làm ai đó không nói nên lời hoặc không thể phản ứng ngay lập tức.
    • Làm liệt, làm đần độn: Chỉ một tác động vật hoặc hóa học khiến cơ thể hoặc tinh thần trở nên chậm chạp, kém nhạy bén.
    • Kinh ngạc đến choáng ngợp: Dùng để miêu tả một thứ đó ấn tượng đến mức gần như không thể tin nổi, gây choáng váng.
dụ sử dụng
  • Gây sửng sốt:

    • The news of his sudden resignation was stupefying. (Tin tức về việc ông ấy đột ngột từ chức thật sự gây sửng sốt.)
    • The stupefying impact of the tragedy left everyone in silence. (Tác động gây sửng sốt của thảm kịch khiến mọi người im lặng.)
  • Làm liệt, làm đần độn:

    • He received a stupefying blow to the head during the fight. (Anh ấy nhận một đánh làm liệt vào đầu trong trận đánh.)
    • The stupefying effects of the drug made him unable to think clearly. (Tác dụng làm liệt của thuốc khiến anh ấy không thể suy nghĩ rõ ràng.)
  • Kinh ngạc đến choáng ngợp:

    • The figure inside the boucle dress was stupefying. (Hình dáng bên trong chiếc váy vải boucle thật sự choáng ngợp.)
    • Such an enormous response was stupefying. (Phản hồi khổng lồ như vậy thật sự kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stupefyingly" (trạng từ): một cách gây sửng sốt hoặc choáng ngợp.

    • The performance was stupefyingly beautiful. (Màn trình diễn đẹp đến choáng ngợp.)
  • "stupefying silence": sự im lặng đến sững sờ.

    • After the announcement, there was a stupefying silence in the room. (Sau thông báo, một sự im lặng sững sờ bao trùm căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stupefy (động từ): làm sửng sốt, làm liệt.

    • The magician's trick stupefied the audience. (Màn ảo thuật của nhà ảo thuật làm khán giả sửng sốt.)
  • Stupefaction (danh từ): trạng thái sửng sốt, liệt.

    • He stared at the scene in complete stupefaction. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào cảnh tượng trong trạng thái hoàn toàn sửng sốt.)
  • Stupefied (tính từ, quá khứ phân từ): bị làm cho sửng sốt hoặc liệt.

    • She was stupefied by the unexpected news. ( ấy bị sửng sốt bởi tin tức bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonishing: đáng kinh ngạc.
  • Staggering: choáng váng, sững sờ.
  • Overwhelming: choáng ngợp.
  • Stunning: tuyệt đẹp đến choáng ngợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stupefy into: làm cho ai đó rơi vào trạng thái nào đó do sửng sốt.
    • The shock stupefied him into silence. ( sốc làm anh ấy sửng sốt đến mức im lặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Stupefying as it may seem: có vẻ sửng sốt đến đâu.
    • Stupefying as it may seem, the plan actually worked. ( có vẻ sửng sốt đến đâu, kế hoạch thực sự đã hiệu quả.)