stung

/stiɳ/
Học thuật
Thân thiện
stung

The child was stung by a bee in the garden.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ quá khứ phân từ của "sting"):

    • Bị châm, bị đốt, bị chích: Trạng thái đã bị một côn trùng (như ong, muỗi) hoặc động vật (như sứa) dùng bộ phận cơ thể làm tổn thương, thường gây đau nhức.
    • Bị làm cho đau nhói, cay: Trạng thái đã bị một tác nhân (như khói, hơi cay) gây kích ứng cảm giác đau rát.
    • Bị day dứt, bị cắn rứt: Cảm giác đau đớn về tinh thần do hối hận, xấu hổ hoặc bị tổn thương.
    • (Tiếng lóng) Bị lừa, bị bán đắt: Trạng thái đã bị lừa gạt trong một giao dịch, phải trả giá quá cao.
  2. Tính từ:

    • Cảm thấy bị xúc phạm, bị chạm tự ái: Cảm thấy tức giận, khó chịu hoặc bị tổn thương lời nói hoặc hành động của người khác.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She was stung by a bee while gardening. ( ấy bị ong đốt khi đang làm vườn.)
    • My eyes stung from the thick smoke. (Mắt tôi cay khói dày đặc.)
    • His harsh words stung her deeply. (Những lời lẽ gay gắt của anh ta làm đau nhói.)
    • I think we got stung on the price of this car. (Tôi nghĩ chúng ta bị hớ về giá chiếc xe này rồi.)
  • Tính từ:

    • He felt stung by their criticism. (Anh ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời chỉ trích của họ.)
    • She was stung and refused to speak to him. ( ấy tức giận từ chối nói chuyện với anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be stung into action": Bị thúc đẩy phải hành động (thường do bị xúc phạm, thách thức hoặc cảm giác cấp bách).
    • The team's poor performance stung them into action for the next match. (Thành tích tệ hại của đội thúc đẩy họ hành động cho trận đấu tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Sting (v, n): Động từ gốc (đốt, châm, làm đau) danh từ (nọc độc, vết đốt, cảm giác đau).

    • A wasp can sting multiple times. (Ong bắp cày có thể đốt nhiều lần.)
    • The sting of betrayal is hard to forget. (Cảm giác đau đớn của sự phản bội thật khó quên.)
  • Stinging (adj): Gây cảm giác đau nhói, chua chát.

    • He made a stinging remark about her work. (Anh ta đưa ra một nhận xét chua chát về công việc của .)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nghĩa bị đốt): bitten (bị cắn), pricked (bị chích).
  • Động từ/Tính từ (nghĩa tổn thương tinh thần): hurt (làm tổn thương, bị tổn thương), offended (bị xúc phạm), wounded (bị tổn thương).
  • Tính từ (nghĩa tức giận): irritated (bực bội), annoyed (khó chịu), riled (tức giận).
Thành ngữ liên quan
  • "A sting in the tail": Sự bất ngờ khó chịuphần kết thúc.

    • The deal seemed good, but there was a sting in the tail with hidden fees. (Thỏa thuận có vẻ tốt, nhưng có điều bất ngờ khó chịu với các khoản phí ẩn.)
  • "Sting like a bee": (Thành ngữ từ Muhammad Ali) Đánh nhanh mạnh.

    • Float like a butterfly, sting like a bee. (Bay lượn như bướm, đánh nhanh như ong đốt.)
stung

The child was stung by a bee in the garden.

danh từ
  1. ngòi, vòi (ong, muỗi); răng độc (rắn)
  2. (thực vật học) lông ngứa
  3. nốt đốt (ong, rắn); nọc (đen & bóng)
  4. sự sâu sắc, sự sắc sảo; sự chua chát (câu nói)
  5. sự đau nhói, sự đau quặn; sự day dứt
    • the sting of hunger
      sự đau quặn của cơn đói
    • the stings of remorse
      sự day dứt của hối hận
ngoại động từ stung
  1. châm, chích, đốt
  2. làm đau nhói; làm cay
    • pepper stings one's tongue
      hạt tiêu làm cay lưỡi
    • smoke stings the eyes
      khói làm cay mắt
  3. cắn rứt, day dứt
    • his conscience stung him
      lương tâm day dứt ai ta
  4. (từ lóng) ((thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai; lừa bịp
    • he got stung on that deal
      hắn bị bịp trong việc mua bán đó
nội động từ
  1. đau nhói, đau nhức (một bộ phận cơ thể)
    • tooth stings
      răng đau nhức
  2. đốt, châm
    • some bees do not sting
      những thứ ong không tốt

Idioms

  • nothing stings like the truth
    nói thật mất lòng

Từ có nhắc đến "stung"