strive

/straiv/
Học thuật
Thân thiện
strive

She strives to finish her painting before the art class ends.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Cố gắng, phấn đấu: Dùng để chỉ việc nỗ lực rất nhiều để đạt được một mục tiêu hoặc vượt qua một khó khăn.
    • Đấu tranh: Chỉ việc chiến đấu hoặc chống lại một điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We must strive for excellence in our work. (Chúng ta phải phấn đấu cho sự xuất sắc trong công việc.)
    • She strove to overcome her fear of public speaking. ( ấy đã cố gắng vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông.)
    • The organization strives against social injustice. (Tổ chức này đấu tranh chống lại bất công xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to strive for/after something": cố gắng để đạt được điều đó.

    • He has always striven for perfection in his art. (Anh ấy luôn cố gắng đạt đến sự hoàn hảo trong nghệ thuật của mình.)
  • "to strive with/against something": đấu tranh, chống lại điều đó.

    • They strove against the harsh weather conditions. (Họ đã đấu tranh chống lại các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.)
  • "to strive together/with each other": tranh giành, cãi nhau với nhau.

    • The two brothers often strove with each other over small things. (Hai anh em thường tranh cãi với nhau những chuyện nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Striver (danh từ): người luôn phấn đấu, nỗ lực.
    • He is known as a relentless striver. (Anh ấy được biết đến như một người không ngừng phấn đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Endeavor: nỗ lực, cố gắng.
  • Struggle: vật lộn, đấu tranh.
  • Aim: nhắm tới, phấn đấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strive for: phấn đấu , nỗ lực để đạt được.

    • We should all strive for a better future. (Tất cả chúng ta nên phấn đấu một tương lai tốt đẹp hơn.)
  • Strive against: đấu tranh chống lại.

    • The community strove against the new policy. (Cộng đồng đã đấu tranh chống lại chính sách mới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "strive")

strive

She strives to finish her painting before the art class ends.

nội động từ strove; striven
  1. cố gắng, phấn đấu
    • to strive for (after) something
      cố gắng để đạt điều
  2. đấu tranh
    • to strive with (against) something
      đấu tranh chống lại điều
    • to strive together; to strive with each other
      cãi nhau, tranh cãi với nhau, tranh giành nhau

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "strive"