dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

strike

Words Mentioning "strike"

đả
đẫm máu
ăn giá
đánh
bãi công
bãi thực
bài xích
bành bạch
bập
bắt chuyện
bổ
bộ phận
châm
chết
chí tử
choảng
gạch
ghè
gõ
hãy
in
đình công
kết giao
khẻ
khua
kinh hoàng
mõ
nện
ngứa tay
nhè
nhổ trại
quẹt
ra
rập nổi
rỉa
rúc
sét
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...