strickle
/'strikt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Que gạt, thanh gạt: Một công cụ dài, mỏng dùng để gạt ngang cho bằng phẳng phần ngũ cốc hoặc vật liệu dạng hạt đang đầy trong một dụng cụ đong lường (như đấu, thùng).
- Đá mài, thanh mài: Một dụng cụ dùng để mài sắc lưỡi của các công cụ như liềm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer used a wooden strickle to level the grain in the bushel basket. (Người nông dân dùng một que gạt bằng gỗ để làm phẳng ngũ cốc trong giỏ đong.)
- He sharpened his scythe with a strickle before starting to cut the grass. (Ông ấy mài sắc lưỡi liềm bằng một thanh mài trước khi bắt đầu cắt cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To strickle sand": Dùng một thanh gạt để định hình khuôn cát trong xưởng đúc.
- The foundry worker will strickle the sand to create a precise mold. (Công nhân xưởng đúc sẽ gạt cát để tạo ra một khuôn chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Strickling (danh động từ): Hành động gạt cho bằng phẳng hoặc mài sắc bằng một .
- The strickling of the grain ensures an accurate measurement. (Việc gạt bằng ngũ cốc đảm bảo phép đo chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa que gạt): Leveling rod, strike.
- Danh từ (nghĩa đá mài): Sharpening stone, hone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Strickle off: Gạt bỏ phần thừa cho bằng mặt.
- After filling the measure, you must strickle off the excess grain. (Sau khi đổ đầy dụng cụ đong, bạn phải gạt bỏ phần ngũ cốc thừa cho bằng mặt.)
danh từ
- que gạt (đấu, thùng đong thóc)
- đá mài