stayless
/'steilis/
Học thuậtThân thiện
A young woman in a flowing dress feels comfortable and stayless on a warm afternoon.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không mặc yếm nịt: Từ này mô tả trạng thái không mặc yếm nịt, một loại trang phục lót hoặc đồ nịt ngực phổ biến trong lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The portrait depicted a stayless figure, which was unconventional for the era. (Bức chân dung mô tả một nhân vật không mặc yếm nịt, điều này là không theo quy ước của thời đại đó.)
- Her choice to be stayless under her gown caused quite a scandal. (Lựa chọn không mặc yếm nịt bên dưới chiếc váy của cô ấy đã gây ra một vụ bê bối khá lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ và chuyên ngành: "Stayless" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về trang phục, hoặc văn học để mô tả một sự lựa chọn hoặc trạng thái cụ thể liên quan đến trang phục thời xưa.
- The fashion reform movement advocated for more comfortable, stayless garments. (Phong trào cải cách thời trang ủng hộ những bộ trang phục thoải mái hơn, không cần yếm nịt.)
Biến thể và từ gần giống
- Stay (danh từ): Yếm nịt, một loại áo lót cứng cáp, thường làm từ xương cá voi, được phụ nữ mặc trong quá khứ để định hình dáng cơ thể.
- Corsetless (tính từ): Không mặc áo nịt ngực. Đây là một từ đồng nghĩa gần, mặc dù "corset" thường chỉ một loại đồ nịt cụ thể hơn và phổ biến ở một thời kỳ sau này so với "stay".
Từ đồng nghĩa
- Uncorseted: Không mặc áo nịt ngực.
- Unlaced: Không được buộc dây (thường dùng cho áo nịt hoặc giày).
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Stayless" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc văn học mô tả các thời kỳ trước đây.
- Nghĩa gốc: Nghĩa này bắt nguồn từ danh từ "stay" (yếm nịt), không liên quan đến động từ "stay" (ở lại).
A young woman in a flowing dress feels comfortable and stayless on a warm afternoon.
tính từ
- không mặc yếm nịt