stay-lace

/'steileis/
Học thuật
Thân thiện
stay-lace

A woman adjusts the stay-lace of her corset.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây buộc yếm nịt: Một sợi dây, thường làm từ vải bền hoặc da, được luồn qua các lỗ trên yếm nịt (một loại áo lót cứng cáp bằng vải bồi hoặc xương cá voi) để siết chặt định hình vòng eo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The maid tightened the lady's stay-lace to achieve the fashionable silhouette. (Người hầu thắt chặt dây buộc yếm nịt cho quý để đạt được hình dáng eo thon hợp thời trang.)
    • A broken stay-lace could cause the entire corset to become loose. (Một sợi dây buộc yếm nịt bị đứt có thể khiến cả chiếc yếm nịt bị lỏng lẻo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tighten the stay-lace": thắt chặt dây buộc yếm nịt, thường dùng theo nghĩa đen. Có thể dùng ẩn dụ để chỉ việc áp đặt kỷ luật hoặc sự kiểm soát chặt chẽ.
    • The strict governess was known to tighten the stay-lace on both behavior and dress. ( quản gia nghiêm khắc nổi tiếng với việc siết chặt kỷ luật cả về cách cư xử lẫn trang phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Stay (n): Thanh cứng (làm từ xương cá voi, thép, hoặc gỗ) được may vào yếm nịt để giữ hình dáng. Đây bộ phận chính của yếm nịt, khác với "stay-lace" dây buộc.
  • Corset lace (n): Cách gọi khác, đồng nghĩa với "stay-lace".
  • Lacing (n): Hành động hoặc hệ thống dây dùng để buộc, có thể dùng cho giày, yếm nịt.
Từ đồng nghĩa
  • Corset string: Dây buộc yếm nịt.
  • Lace: Dây buộc (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều loại trang phục).
Lưu ý sử dụng
  • "Stay-lace" một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả trang phục thời xưa (như thế kỷ 18-19). Trong tiếng Việt, có thể hiểu đơn giản "dây buộc áo nịt" hoặc "dây rút yếm".
  • Từ này hiếm khi được dùng trong ngữ cảnh hiện đại, trừ khi nói về thời trang lịch sử, phục chế trang phục, hoặc trong văn học viết về các thời kỳ trước.
stay-lace

A woman adjusts the stay-lace of her corset.

danh từ
  1. đăng ten yếm nịt