standpoint

/'stændpɔint/
Học thuật
Thân thiện
standpoint

From a scientific standpoint, the experiment was well-designed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quan điểm, lập trường: Vị trí tinh thần hoặc ý thức hệ từ đó một người nhìn nhận đánh giá sự việc, sự kiện. thể hiện góc nhìn, cách suy nghĩ hoặc niềm tin cá nhân dựa trên kinh nghiệm, kiến thức hoặc giá trị của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • From a historical standpoint, this event was a turning point. (Từ quan điểm lịch sử, sự kiện này một bước ngoặt.)
    • Her standpoint on environmental protection is very clear. (Lập trường của ấy về bảo vệ môi trường rất rõ ràng.)
    • We need to understand the issue from the customer's standpoint. (Chúng ta cần hiểu vấn đề từ quan điểm của khách hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "From the standpoint of [someone/something]": Từ quan điểm/lập trường của ai đó/cái đó.

    • From the standpoint of safety, this design is not acceptable. (Xét từ quan điểm an toàn, thiết kế này không thể chấp nhận được.)
  • "A particular standpoint": Một quan điểm/lập trường cụ thể nào đó.

    • He argued from a purely economic standpoint. (Anh ấy tranh luận từ một quan điểm thuần túy kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Viewpoint (n): Điểm nhìn, quan điểm. (Từ gần nghĩa, thường có thể thay thế cho "standpoint" trong nhiều ngữ cảnh).
  • Perspective (n): Góc nhìn, viễn cảnh. (Nhấn mạnh đến cách thức một người nhìn nhận sự vật dựa trên bối cảnh của họ).
  • Position (n): Lập trường, vị trí. (Thường dùng để chỉ một quan điểm chính thức hoặc đã được tuyên bố).
Từ đồng nghĩa
  • Point of view: Quan điểm, góc nhìn.
  • Angle: Góc độ, cách tiếp cận.
  • Stance: Thái độ, lập trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "standpoint" danh từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "standpoint".)

standpoint

From a scientific standpoint, the experiment was well-designed.

danh từ
  1. quan điểm, lập trường

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "standpoint"