standard
/'stændəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Tiêu chuẩn: Một mức độ hoặc chất lượng được thiết lập để làm thước đo, mẫu mực hoặc điểm tham chiếu.
- Tổng đài (điện thoại): Trong lĩnh vực viễn thông, chỉ bộ phận trung tâm kết nối các cuộc gọi.
Tính từ (không đổi):
- (Đúng) tiêu chuẩn: Phù hợp với một tiêu chuẩn đã được thiết lập, thông thường hoặc được chấp nhận.
- (Theo) khuôn sáo: Theo một mẫu mực cố định, thiếu sự độc đáo hoặc sáng tạo cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ce produit répond à tous les standards de sécurité. (Sản phẩm này đáp ứng mọi tiêu chuẩn an toàn.)
- Veuillez patienter, je vous passe le standard. (Xin vui lòng chờ, tôi chuyển máy cho anh/chị đến tổng đài.)
Tính từ:
- Nous utilisons des pièces standard pour faciliter la réparation. (Chúng tôi sử dụng các linh kiện tiêu chuẩn để dễ dàng sửa chữa.)
- Sa réponse était très standard, sans aucune émotion. (Câu trả lời của anh ta rất khuôn sáo, không chút cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être au standard": Đạt tiêu chuẩn, ở mức yêu cầu.
- La qualité de ce service n'est pas au standard attendu. (Chất lượng dịch vụ này không đạt tiêu chuẩn như mong đợi.)
"Standard de vie": Mức sống.
- Le standard de vie s'est amélioré dans cette région. (Mức sống ở khu vực này đã được cải thiện.)
Biến thể và từ gần giống
Standardiser (động từ): Chuẩn hóa, làm cho phù hợp với tiêu chuẩn.
- Il faut standardiser les procédures. (Cần phải chuẩn hóa các quy trình.)
Standardisation (danh từ giống cái): Sự chuẩn hóa.
- La standardisation des formats est nécessaire. (Sự chuẩn hóa các định dạng là cần thiết.)
Từ đồng nghĩa
- Norme (danh từ giống cái): Quy chuẩn, tiêu chuẩn.
- Classique (tính từ): Cổ điển, thông thường (nghĩa tính từ "tiêu chuẩn").
- Stéréotypé (tính từ): Sáo rỗng, khuôn mẫu (nghĩa tính từ "khuôn sáo").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "standard" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- "Hors standard": Không theo tiêu chuẩn, đặc biệt, khác thường.
- C'est une performance hors standard. (Đó là một thành tích khác thường/vượt tiêu chuẩn.)
danh từ giống đực
- tiêu chuẩn
- tổng đài (điện thoại)
- standard de viemức sống
tính từ (không đổi)
- (đúng) tiêu chuẩn
- Lait standardsữa đúng tiêu chuẩn
- (theo) khuôn sáo
- Sourire standardnụ cười khuôn sáo