dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
stand
Words Mentioning "stand"
ánh sáng
áp
bắc
bầu cử
bên
biệt lập
cao
cất đầu
câu nệ
chạng
chẳng ai
chịu
chịu đựng
choãi
chống chọi
chực
chủ chiến
chủ hoà
doạng
dựa
để
gian hàng
giởn tóc gáy
giữ miếng
hàng
Hà Nội
khán đài
khoanh tay
khỏe
kiễng
kiên trì
làm khách
mỏm
múa rối
nghếch
ngớ
ngưỡng cửa
nổi bật
nổi rõ
nông nghiệp
đỡ dậy
phắt
rợn
rút lui
sắp hàng
sát cánh
sởn
sởn gáy
Thái
tranh cử
túc trực
đứng
đứng lên
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...