dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

stand

Words Mentioning "stand"

ánh sáng
áp
bắc
bầu cử
bên
biệt lập
cao
cất đầu
câu nệ
chạng
chẳng ai
chịu
chịu đựng
choãi
chống chọi
chực
chủ chiến
chủ hoà
doạng
dựa
để
gian hàng
giởn tóc gáy
giữ miếng
hàng
Hà Nội
khán đài
khoanh tay
khỏe
kiễng
kiên trì
làm khách
mỏm
múa rối
nghếch
ngớ
ngưỡng cửa
nổi bật
nổi rõ
nông nghiệp
đỡ dậy
phắt
rợn
rút lui
sắp hàng
sát cánh
sởn
sởn gáy
Thái
tranh cử
túc trực
đứng
đứng lên
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...