stalking-horse
/'stɔ:kiɳhɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngựa làm bình phong cho người đi săn: Một con ngựa thật hoặc hình nộm ngựa mà thợ săn sử dụng để che giấu mình khi tiếp cận con mồi.
- Bình phong, cái cớ (nghĩa bóng): Một người hoặc vật được sử dụng để che giấu mục đích thật sự, thường là trong chính trị hoặc kinh doanh.
- Ứng viên bung xung (chính trị): Một ứng cử viên được đưa ra với mục đích chia rẽ phe đối lập hoặc để che giấu danh tính của ứng viên thật sự mà một nhóm ủng hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter used a stalking-horse to get close to the ducks. (Người thợ săn dùng một con ngựa bình phong để tiếp cận lũ vịt trời.)
- His charity work was merely a stalking-horse for his political ambitions. (Công việc từ thiện của ông ta chỉ là cái bình phong cho tham vọng chính trị mà thôi.)
- The party ran a stalking-horse candidate to test the strength of the incumbent. (Đảng đó đưa ra một ứng viên bung xung để thăm dò sức mạnh của đương kim chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be/act as a stalking-horse for someone/something": Đóng vai trò làm bình phong cho ai/điều gì.
- The small company acted as a stalking-horse for the larger corporation's takeover bid. (Công ty nhỏ đã đóng vai trò bình phong cho đợt thâu tóm của tập đoàn lớn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Stalker (n): Người theo dõi, rình rập (mang nghĩa hiện đại, thường tiêu cực).
- Decoy (n): Vật/người mồi nhử, có nghĩa tương tự "stalking-horse" trong việc đánh lạc hướng.
Từ đồng nghĩa
- Pretext: Cớ, lý do bề ngoài.
- Front: Tổ chức bề ngoài, mặt trận (dùng để che giấu hoạt động bí mật).
- Smokescreen: Màn khói (nghĩa bóng: thứ dùng để che giấu sự thật).
Thành ngữ liên quan
- A Trojan horse: Con ngựa thành Troy (chỉ một thứ có vẻ vô hại nhưng thực chất mang mối đe dọa hoặc mục đích che giấu bên trong), có ý nghĩa tương tự về sự lừa dối.
danh từ
- ngựa làm bình phong cho người đi săn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người ứng cử đưa ra làm bung xung
- cớ, bình phong (nghĩa bóng)