stain
Words Containing "stain"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Vết bẩn, vết ố : Một vết nhỏ, thường khó tẩy, trên bề mặt do chất lỏng hoặc chất bẩn gây ra, làm thay đổi màu sắc hoặc vẻ ngoài của vật đó. Vết nhơ, điều ô nhục : Điều gì đó làm tổn hại đến danh tiếng hoặc đạo đức của một người. Thuốc nhuộm, chất màu : Một loại chất lỏng dùng để nhuộm màu gỗ, vải, hoặc dùng trong kính hiển vi để làm nổi bật các cấu trúc. Động từ : Làm bẩn,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A discolored spot or mark : A visible mark, often unwanted, left on a surface by a foreign substance. A symbol of disgrace or dishonor : A figurative mark on one's reputation or character. A dye or coloring agent : A substance used to color materials, especially for microscopic examination. Verb : To discolor or soil : To leave a dirty or discolored mark on a surface. To color...
See full definition →