stade
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sân vận động: Một công trình kiến trúc lớn, thường có khán đài bao quanh, dùng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn.
- Giai đoạn: Một khoảng thời gian hoặc một bước cụ thể trong quá trình phát triển, tiến triển của một sự vật, sự việc.
- Stade (đơn vị đo lường cổ): Đơn vị đo chiều dài thời cổ đại của Hy Lạp, tương đương khoảng 180 mét.
Ví dụ sử dụng
Sân vận động:
- Le stade de France est le plus grand stade du pays. (Sân vận động Pháp là sân vận động lớn nhất nước.)
- Le match de football aura lieu dans le nouveau stade. (Trận bóng đá sẽ diễn ra ở sân vận động mới.)
Giai đoạn:
- Nous entrons dans une nouvelle stade du projet. (Chúng ta đang bước vào một giai đoạn mới của dự án.)
- La maladie a atteint un stade avancé. (Căn bệnh đã đạt đến một giai đoạn tiến triển.)
Đơn vị đo lường cổ:
- La piste de course mesurait un stade de longueur. (Đường chạy dài một stade.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être au stade de...": đang ở giai đoạn...
- Le projet en est au stade de la planification. (Dự án đang ở giai đoạn lập kế hoạch.)
"stade terminal": giai đoạn cuối (thường dùng trong y học).
- Le patient est malheureusement au stade terminal de sa maladie. (Bệnh nhân không may đang ở giai đoạn cuối của bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Stadier (danh từ giống đực): Nhân viên an ninh, nhân viên phục vụ tại sân vận động.
- Stadion (danh từ): Cách viết khác của "stade" với nghĩa đơn vị đo lường cổ.
Từ đồng nghĩa
- Sân vận động: Arène, enceinte sportive.
- Giai đoạn: Phase, étape, période, palier.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "stade")
Thành ngữ liên quan
- "C'est du stade!": (Thành ngữ thông tục, ít dùng) Điều đó thật ồn ào, hỗn loạn hoặc có quy mô lớn như trong một sân vận động.
- Avec tous ces enfants qui crient, c'est du stade ici ! (Với lũ trẻ la hét thế này, chỗ này ồn ào như sân vận động vậy!)
danh từ giống đực
- sân vận động
- giai đoạn
- Les principaux stades d'une évolutionnhững giai đoạn chính của một cuộc tiến triển
- (sử học) xtat (đơn vị độ dài cổ Hy Lạp, khoảng 180 mét)