stactometer

/stæk'tɔmitə/
Học thuật
Thân thiện
stactometer

A scientist uses a stactometer to measure liquid drops.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống đếm giọt: Một dụng cụ thí nghiệm dùng để đo thể tích chất lỏng bằng cách đếm số giọt, thường được sử dụng trong hóa học hoặc y học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chemist used a stactometer to measure the exact volume of the reagent. (Nhà hóa học đã sử dụng một ống đếm giọt để đo thể tích chính xác của thuốc thử.)
    • A stactometer is essential for experiments requiring precise drop counts. (Một ống đếm giọt thiết yếu cho các thí nghiệm đòi hỏi đếm giọt chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "calibrate a stactometer": hiệu chuẩn một ống đếm giọt.
    • Before the experiment, you must calibrate the stactometer with distilled water. (Trước khi thí nghiệm, bạn phải hiệu chuẩn ống đếm giọt bằng nước cất.)
Biến thể từ gần giống
  • Stalagmometer (n): ống đo sức căng bề mặt (một dụng cụ thí nghiệm khác liên quan đến giọt chất lỏng).
  • Burette (n): ống chuẩn độ (một dụng cụ đo thể tích chất lỏng chính xác khác).
  • Pipette (n): ống hút (dụng cụ để hút chuyển một thể tích chất lỏng xác định).
Từ đồng nghĩa
  • Drop counter: máy/ống đếm giọt.
  • Tensiometer: máy đo sức căng bề mặt ( chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho danh từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến từ chuyên môn này.

stactometer

A scientist uses a stactometer to measure liquid drops.

danh từ
  1. ống đếm giọt