stabilized
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được làm cho ổn định, vững chắc: "stabilized" mô tả trạng thái của một vật, tình huống, hoặc hệ thống đã được làm cho trở nên ổn định, không còn dao động, thay đổi, hoặc mất cân bằng.
- Được giữ ở mức độ ổn định: Trong kinh tế, kỹ thuật, hoặc y học, "stabilized" chỉ việc một yếu tố (giá cả, cấu trúc, tình trạng sức khỏe) đã được kiểm soát và duy trì ở trạng thái ổn định.
Ví dụ sử dụng
- (Tình trạng của bệnh nhân đã được ổn định sau ca phẫu thuật.)
- (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giữ nền kinh tế ổn định.)
- (Đất đã được làm ổn định bằng bê tông để ngăn lở đất.)
- (Giá dầu đã ổn định ở mức khoảng 70 đô la một thùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to become stabilized": trở nên ổn định.
- After weeks of fluctuation, the currency exchange rate became stabilized. (Sau nhiều tuần biến động, tỷ giá hối đoái đã trở nên ổn định.)
"to be stabilized by": được làm ổn định bởi (một yếu tố nào đó).
- The building's foundation was stabilized by steel reinforcements. (Móng của tòa nhà đã được làm ổn định nhờ các thanh gia cố thép.)
Biến thể và từ gần giống
- Stabilize (động từ): làm ổn định.
- The doctor worked to stabilize the patient's blood pressure. (Bác sĩ đã cố gắng làm ổn định huyết áp của bệnh nhân.)
- Stabilization (danh từ): sự ổn định, quá trình làm ổn định.
- The stabilization of the market took several months. (Sự ổn định của thị trường đã mất vài tháng.)
- Stability (danh từ): sự ổn định, tính ổn định.
- Political stability is essential for economic growth. (Sự ổn định chính trị là cần thiết cho tăng trưởng kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
- Steady: ổn định, không thay đổi.
- The ship remained steady despite the storm. (Con tàu vẫn ổn định bất chấp cơn bão.)
- Fixed: cố định, không di chuyển.
- The ladder was fixed in place with ropes. (Cái thang đã được cố định bằng dây thừng.)
- Balanced: cân bằng.
- The diet should be balanced to maintain health. (Chế độ ăn uống nên được cân bằng để duy trì sức khỏe.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stabilize out: ổn định dần dần.
- The economy is expected to stabilize out by next year. (Nền kinh tế dự kiến sẽ ổn định dần dần vào năm tới.)
Thành ngữ liên quan
- To be on stable ground: ở trong tình trạng an toàn, ổn định.
- After paying off the debt, the company is now on stable ground. (Sau khi trả hết nợ, công ty hiện đang ở trong tình trạng ổn định.)