stabilised
Định nghĩa
Động từ (dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của stabilise):
- Được ổn định, được làm cho vững chắc: "stabilised" mô tả trạng thái của một vật, hệ thống hoặc tình huống đã được làm cho ổn định, không còn dao động, thay đổi hoặc nguy hiểm.
- Được giữ cân bằng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học, "stabilised" chỉ việc một đối tượng hoặc trạng thái đã được giữ ở mức cân bằng, không biến động.
Tính từ:
- Đã ổn định: "stabilised" dùng để mô tả một thứ gì đó đã trở nên vững chắc, không dễ thay đổi hoặc bị ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The patient's condition has stabilised after the surgery. (Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định sau ca phẫu thuật.)
- The government stabilised the economy through new policies. (Chính phủ đã ổn định nền kinh tế thông qua các chính sách mới.)
Tính từ:
- The stabilised platform allows for precise measurements. (Nền tảng đã ổn định cho phép các phép đo chính xác.)
- We need a stabilised supply of water for the project. (Chúng tôi cần một nguồn cung cấp nước ổn định cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
"stabilised soil": đất đã được xử lý để trở nên vững chắc hơn, thường dùng trong xây dựng.
- The road was built on stabilised soil to prevent erosion. (Con đường được xây trên đất đã ổn định để ngăn xói mòn.)
"stabilised power supply": nguồn điện đã được điều chỉnh để không bị dao động.
- The laboratory uses a stabilised power supply for sensitive equipment. (Phòng thí nghiệm sử dụng nguồn điện ổn định cho các thiết bị nhạy cảm.)
"stabilised condition": trạng thái ổn định, thường dùng trong y học.
- After the medication, the patient's stabilised condition allowed for discharge. (Sau khi dùng thuốc, tình trạng ổn định của bệnh nhân cho phép xuất viện.)
Biến thể và từ gần giống
Stabilise (động từ): làm ổn định.
- They tried to stabilise the boat during the storm. (Họ đã cố gắng ổn định con thuyền trong cơn bão.)
Stabilisation (danh từ): sự ổn định, quá trình làm ổn định.
- The stabilisation of the economy took several years. (Sự ổn định của nền kinh tế mất vài năm.)
Stability (danh từ): tính ổn định.
- Political stability is crucial for growth. (Sự ổn định chính trị rất quan trọng cho sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
Steadied: được làm cho vững chắc.
- The ladder was steadied before he climbed. (Cái thang đã được giữ vững trước khi anh ấy leo lên.)
Balanced: được cân bằng.
- The budget was balanced after adjustments. (Ngân sách đã được cân bằng sau các điều chỉnh.)
Secured: được bảo đảm, được giữ an toàn.
- The cargo was secured to prevent shifting. (Hàng hóa đã được bảo đảm để tránh xê dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stabilise out: trở nên ổn định sau một thời gian thay đổi.
- The prices stabilised out after the initial fluctuation. (Giá cả đã ổn định sau những biến động ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stabilised", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh):
- "On stable ground": ở trong tình thế vững chắc.
- After the agreement, they felt on stable ground. (Sau thỏa thuận, họ cảm thấy ở trong tình thế vững chắc.)