stabilised

stabilised

The engineer stabilised the camera on the tripod.

Định nghĩa
  1. Động từ (dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ của stabilise):

    • Được ổn định, được làm cho vững chắc: "stabilised" mô tả trạng thái của một vật, hệ thống hoặc tình huống đã được làm cho ổn định, không còn dao động, thay đổi hoặc nguy hiểm.
    • Được giữ cân bằng: Trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc y học, "stabilised" chỉ việc một đối tượng hoặc trạng thái đã được giữmức cân bằng, không biến động.
  2. Tính từ:

    • Đã ổn định: "stabilised" dùng để mô tả một thứ đó đã trở nên vững chắc, không dễ thay đổi hoặc bị ảnh hưởng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The patient's condition has stabilised after the surgery. (Tình trạng của bệnh nhân đã ổn định sau ca phẫu thuật.)
    • The government stabilised the economy through new policies. (Chính phủ đã ổn định nền kinh tế thông qua các chính sách mới.)
  • Tính từ:

    • The stabilised platform allows for precise measurements. (Nền tảng đã ổn định cho phép các phép đo chính xác.)
    • We need a stabilised supply of water for the project. (Chúng tôi cần một nguồn cung cấp nước ổn định cho dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stabilised soil": đất đã được xử lý để trở nên vững chắc hơn, thường dùng trong xây dựng.

    • The road was built on stabilised soil to prevent erosion. (Con đường được xây trên đất đã ổn định để ngăn xói mòn.)
  • "stabilised power supply": nguồn điện đã được điều chỉnh để không bị dao động.

    • The laboratory uses a stabilised power supply for sensitive equipment. (Phòng thí nghiệm sử dụng nguồn điện ổn định cho các thiết bị nhạy cảm.)
  • "stabilised condition": trạng thái ổn định, thường dùng trong y học.

    • After the medication, the patient's stabilised condition allowed for discharge. (Sau khi dùng thuốc, tình trạng ổn định của bệnh nhân cho phép xuất viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Stabilise (động từ): làm ổn định.

    • They tried to stabilise the boat during the storm. (Họ đã cố gắng ổn định con thuyền trong cơn bão.)
  • Stabilisation (danh từ): sự ổn định, quá trình làm ổn định.

    • The stabilisation of the economy took several years. (Sự ổn định của nền kinh tế mất vài năm.)
  • Stability (danh từ): tính ổn định.

    • Political stability is crucial for growth. (Sự ổn định chính trị rất quan trọng cho sự phát triển.)
Từ đồng nghĩa
  • Steadied: được làm cho vững chắc.

    • The ladder was steadied before he climbed. (Cái thang đã được giữ vững trước khi anh ấy leo lên.)
  • Balanced: được cân bằng.

    • The budget was balanced after adjustments. (Ngân sách đã được cân bằng sau các điều chỉnh.)
  • Secured: được bảo đảm, được giữ an toàn.

    • The cargo was secured to prevent shifting. (Hàng hóa đã được bảo đảm để tránh xê dịch.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stabilise out: trở nên ổn định sau một thời gian thay đổi.
    • The prices stabilised out after the initial fluctuation. (Giá cả đã ổn định sau những biến động ban đầu.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "stabilised", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh):
    • "On stable ground": ở trong tình thế vững chắc.
      • After the agreement, they felt on stable ground. (Sau thỏa thuận, họ cảm thấytrong tình thế vững chắc.)