stabbing

stabbing

A sharp, stabbing pain shot through his side as he tried to stand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đau nhói, đau như dao đâm: "stabbing" mô tả một cảm giác đau đột ngột, dữ dội sắc bén, giống như bị một vật nhọn đâm vào.
    • Cay độc, đau đớn (về tinh thần): "stabbing" cũng có thể chỉ những lời nói hoặc hành động gây tổn thương sâu sắc về mặt tâm lý.
  2. Danh từ:

    • Hành động đâm, đâm bằng dao: "stabbing" hành động dùng dao hoặc vật nhọn tấn công ai đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He felt a stabbing pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhóingực.)
    • Her stabbing remark left him speechless. (Lời nhận xét cay độc của ấy khiến anh ta không nói nên lời.)
  • Danh từ:

    • The police are investigating a stabbing that occurred last night. (Cảnh sát đang điều tra một vụ đâm người xảy ra vào đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stabbing pain": đau nhói, thường dùng trong y học để mô tả cơn đau cấp tính.

    • Patients with kidney stones often experience stabbing pain in their lower back. (Bệnh nhân bị sỏi thận thường trải qua cơn đau nhóilưng dưới.)
  • "stabbing criticism": lời chỉ trích cay độc, gây tổn thương.

    • The stabbing criticism from the media affected his confidence. (Lời chỉ trích cay độc từ truyền thông đã ảnh hưởng đến sự tự tin của anh ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Stab (động từ): đâm, đâm bằng vật nhọn.

    • He tried to stab his attacker with a knife. (Anh ta cố đâm kẻ tấn công mình bằng một con dao.)
  • Stab (danh từ): nhát đâm, vết đâm.

    • The victim had a stab wound in his abdomen. (Nạn nhân một vết đâmbụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Piercing: xuyên thấu, nhức nhối (thường dùng cho cảm giác đau hoặc âm thanh).

    • The piercing cold made her shiver. (Cái lạnh xuyên thấu khiến ấy run rẩy.)
  • Lancinating: đau như dao cắt (thuật ngữ y học, tương tự "stabbing").

    • He described the pain as lancinating and unbearable. (Anh ấy mô tả cơn đau như dao cắt không thể chịu đựng nổi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stab at: cố gắng đâm hoặc làm gì đó một cách vụng về.
    • He stabbed at the lock with the key, but couldn't open the door. (Anh ta cố đâm chìa khóa vào ổ khóa, nhưng không thể mở cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • A stab in the back: sự phản bội, hành động phản bội.

    • His betrayal felt like a stab in the back. (Sự phản bội của anh ta giống như một nhát đâm sau lưng.)
  • Take a stab at something: thử làm gì đó.

    • I'll take a stab at solving this puzzle. (Tôi sẽ thử giải câu đố này.)