squeamish

Không tìm thấy từ "squeamish"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Tính từ : Dễ buồn nôn, dễ cảm thấy khó chịu : Cảm thấy muốn nôn hoặc khó chịu khi nhìn thấy, ngửi thấy, hoặc nghĩ về những thứ gây khó chịu như máu, vết thương, hoặc hành động bạo lực. Quá kỹ tính, dễ bị xúc phạm : Dễ dàng bị làm cho khó chịu, phật ý bởi những điều được coi là thô tục, khiếm nhã hoặc không đứng đắn. Quá cẩn thận, quá nguyên tắc : Thể hiện sự dè dặt hoặc phản đối quá...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : 1. Easily nauseated or disgusted : Describes a person who feels sick, queasy, or repulsed very easily, especially by unpleasant sights, smells, or ideas. 2. Excessively fastidious or scrupulous : Describes a person who is overly sensitive, particular, or easily offended, especially regarding matters of morality, propriety, or taste. Usage and Examples General Use : Descri...

See full definition →