squared

squared

The carpenter squared the wooden board before assembly.

Định nghĩa

Tính từ: "squared" có nghĩa đã được làm cho hình vuông hoặc dạng hình vuông. Từ này thường được dùng trong hình học, toán học, hoặc để mô tả các vật thể đã được cắt, tạo hình thành hình vuông.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đảm bảo rằng tất cả các góc đã được làm vuông trước khi lắp ráp khung.)
  • (Trong biểu đồ, các điểm dữ liệu được vẽ trên một lưới hình vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "squared away": (thông tục) được sắp xếp hoặc giải quyết ổn thỏa.

    • We need to get all the paperwork squared away before the deadline. (Chúng ta cần sắp xếp tất cả giấy tờ ổn thỏa trước hạn chót.)
  • "squared" trong toán học: bình phương, nhân một số với chính .

    • 9 squared equals 81. (9 bình phương bằng 81.)
Biến thể từ gần giống
  • Square (tính từ): hình vuông.

    • The table has a square shape. (Cái bàn hình vuông.)
  • Squarely (trạng từ): một cách thẳng thắn, trực diện.

    • He faced the problem squarely. (Anh ấy đối mặt với vấn đề một cách trực diện.)
  • Squareness (danh từ): tính chất hình vuông.

    • The squareness of the box made it easy to stack. (Tính hình vuông của cái hộp giúp dễ xếp chồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Rectangular: hình chữ nhật (dùng khi hình vuông một dạng đặc biệt của hình chữ nhật).
  • Right-angled: góc vuông (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Thành ngữ liên quan
  • "Squared up": (thông tục) sẵn sàng chiến đấu hoặc đối đầu.
    • The two boxers squared up in the ring. (Hai quyền anh đã sẵn sàng đối đầu trên đài.)