spudder
/'spʌdə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây): Một công cụ dạng thanh hoặc gậy, thường bằng kim loại, được sử dụng để tách hoặc nạy lớp vỏ cây ra khỏi thân gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The logger used a spudder to remove the bark from the pine log. (Người tiều phu dùng một cái gậy nạy vỏ để lột vỏ khỏi khúc gỗ thông.)
- A spudder is an essential tool for preparing timber in some traditional methods. (Gậy nạy vỏ là một công cụ thiết yếu để chuẩn bị gỗ theo một số phương pháp truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn về lâm nghiệp, khai thác gỗ hoặc chế biến gỗ thủ công. Nó mô tả một công cụ cụ thể cho một công việc cụ thể.
Biến thể và từ gần giống
- Spud (danh từ): Có thể chỉ một công cụ ngắn, nhọn để đào hoặc xới (như cuốc), hoặc một cách gọi thông thường cho củ khoai tây. Nghĩa "công cụ" này có liên quan đến "spudder".
- Bark spud (danh từ): Một thuật ngữ đồng nghĩa hoặc rất gần nghĩa với "spudder", cũng chỉ công cụ dùng để lột vỏ cây.
- Debarking tool (danh từ): Công cụ lột vỏ cây (nghĩa rộng và mô tả hơn).
Từ đồng nghĩa
- Bark spud: Gậy/búa nạy vỏ cây.
- Peeling iron: Thanh sắt lột vỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- gậy nạy vỏ (để nạy vỏ cây)