spraddle
/'sprædl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Giạng chân ra, đứng hoặc ngồi với hai chân dang rộng một cách vụng về hoặc không vững vàng: Hành động để hai chân cách xa nhau một khoảng rộng, thường tạo dáng không ổn định hoặc thiếu tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The tired cowboy spraddled on the old wooden stool. (Người cao bồi mệt mỏi giạng chân ngồi trên chiếc ghế đẩu cũ kỹ.)
- Don't spraddle like that in the hallway; you're blocking the way. (Đừng đứng giạng chân như thế trong hành lang; anh đang chặn lối đi đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to spraddle out": giạng chân ra một cách đột ngột hoặc rộng hơn.
- He lost his balance and spraddled out on the icy pavement. (Anh ta mất thăng bằng và giạng chân ra trên vỉa hè đóng băng.)
Biến thể và từ gần giống
- Spraddle-legged (tính từ): ở tư thế giạng chân.
- The spraddle-legged stance made him look awkward. (Tư thế đứng giạng chân khiến anh ta trông vụng về.)
Từ đồng nghĩa
- Straddle: đứng hoặc ngồi với hai chân để hai bên (có thể chỉ sự cố ý, vững vàng hơn).
- Splay: xoè ra, dang rộng (thường dùng cho chân, ngón tay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spraddle about/around: đi lại hoặc đứng một cách vụng về với chân dang rộng.
- The little boy in the oversized boots was spraddling about in the yard. (Cậu bé mang đôi ủng quá khổ đang đi giạng chân quanh sân.)
Thành ngữ liên quan
nội động từ
- giạng chân