spotlight

/'spɔtlait/
Học thuật
Thân thiện
spotlight

A singer stands alone in a spotlight on a dark stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đèn pha chiếu điểm (đèn sân khấu): Một loại đèn mạnh chiếu một chùm sáng hẹp, tập trung vào một khu vực hoặc người cụ thể, thường dùng trên sân khấu.
    • Sự chú ý của công chúng; vị trí nổi bật: Trạng thái được nhiều người biết đến hoặc chú ý, tương tự như khi ai đó đứng dưới ánh đèn sân khấu.
  2. Động từ:

    • Chiếu sáng bằng đèn pha: Hành động dùng đèn spotlight để làm nổi bật một người hoặc vật trên sân khấu.
    • Làm nổi bật; thu hút sự chú ý vào: Hành động làm cho một cái đó trở thành trung tâm của sự chú ý hoặc quan tâm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The singer stood alone in the spotlight. (Ca sĩ đứng một mình dưới ánh đèn sân khấu.)
    • The scandal put the company in the media spotlight. (Vụ bê bối đã đẩy công ty vào tầm ngắm của giới truyền thông.)
  • Động từ:

    • The technician spotlighted the lead actor during his monologue. (Kỹ thuật viên chiếu đèn vào diễn viên chính trong suốt phân độc thoại của anh ta.)
    • The report spotlights the challenges faced by small businesses. (Báo cáo làm nổi bật những thách thức các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be in/under the spotlight": Ở trong vòng xoáy của sự chú ý từ công chúng hoặc giới truyền thông.

    • Politicians are constantly under the spotlight. (Các chính trị gia liên tụctrong tầm ngắm của công chúng.)
  • "To steal the spotlight": Thu hút sự chú ý, làm lu mờ người khác.

    • The young actress stole the spotlight from the more experienced cast. (Nữ diễn viên trẻ đã thu hút mọi sự chú ý, làm lu mờ các diễn viên dày dặn kinh nghiệm hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Limelight (n): Ánh đèn sân khấu (nghĩa đen); sự nổi tiếng, sự chú ý của công chúng (nghĩa bóng). Thường dùng trong cụm "in the limelight".
  • Highlight (v/n): Làm nổi bật (động từ); điểm nổi bật, phần đáng chú ý nhất (danh từ). "Spotlight" nhấn mạnh việc tập trung sự chú ý, còn "highlight" nhấn mạnh việc làm nổi bật một khía cạnh quan trọng.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa sự chú ý): Public eye, center of attention, limelight (tầm mắt của công chúng, trung tâm của sự chú ý).
  • Động từ: Emphasize, feature, foreground (nhấn mạnh, đặc tả, đưa lên hàng đầu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "spotlight" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "to spotlight").

Thành ngữ liên quan
  • "The spotlight is on...": Sự chú ý đang đổ dồn vào...
    • The spotlight is on the government's new economic policy. (Mọi sự chú ý đang đổ dồn vào chính sách kinh tế mới của chính phủ.)
spotlight

A singer stands alone in a spotlight on a dark stage.

danh từ
  1. đèn sân khấu
  2. sự nổi bật trong công chúng; địa vị nổi bật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa