spoking-machine

/'spoukiɳmə,ʃi:n/
Học thuật
Thân thiện
spoking-machine

A worker uses a spoking-machine to attach spokes to a bicycle wheel.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều): Một loại máy chuyên dụng dùng để lắp các nan hoa (spokes) vào bánh xe, đặc biệt bánh xe đạp hoặc xe máy, điều chỉnh chúng để tạo độ nghiêng đều đặn, đảm bảo bánh xe cân bằng chắc chắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The bicycle shop uses a spoking-machine to build wheels quickly and accurately. (Cửa hàng xe đạp sử dụng một máy lắp nan hoa để lắp bánh xe một cách nhanh chóng chính xác.)
    • Aligning the rim with the hub is much easier with a spoking-machine. (Việc căn chỉnh vành với trục bánh xe trở nên dễ dàng hơn nhiều khi một máy lắp nan hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, chuyên về sửa chữa sản xuất bánh xe, đặc biệt trong ngành công nghiệp xe đạp xe máy.
Biến thể từ gần giống
  • Spoke (n): nan hoa (bộ phận của bánh xe).
  • Wheel truing stand (n): giá đỡ chỉnh bánh xe (một thiết bị liên quan dùng để kiểm tra điều chỉnh độ cân bằng của bánh xe sau khi lắp nan hoa).
Từ đồng nghĩa
  • Spoke threading machine: máy ren nan hoa (một loại máy chuyên dụng khác để tạo ren cho đầu nan hoa).
  • Wheel building machine: máy lắp bánh xe (một thuật ngữ rộng hơn có thể bao gồm chức năng của spoking-machine).
spoking-machine

A worker uses a spoking-machine to attach spokes to a bicycle wheel.

danh từ
  1. máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều)