spoiled

spoiled

The milk in the carton has spoiled.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thức ăn) Hỏng, ôi thiu: "spoiled" dùng để miêu tả thực phẩm đã bị hư hỏng, không còn ăn được do quá hạn hoặc bảo quản kém.
    • (Trẻ em) Hư hỏng, được nuông chiều: "spoiled" chỉ một đứa trẻ tính cách hư hỏng, đòi hỏi quá mức do được cha mẹ hoặc người lớn chiều chuộng quá đáng.
  2. Động từ (dạng quá khứ của "spoil"):

    • Làm hỏng, phá hỏng: Hành động làm cho một thứ đó trở nên kém chất lượng hoặc mất giá trị.
    • Nuông chiều: Hành động chiều chuộng ai đó quá mức, dẫn đến hư hỏng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The milk is spoiled; it smells terrible. (Sữa đã bị hỏng; mùi rất tệ.)
    • That child is so spoiled; he always demands expensive toys. (Đứa trẻ đó hư hỏng quá; luôn đòi đồ chơi đắt tiền.)
  • Động từ (quá khứ):

    • The rain spoiled our picnic. (Cơn mưa đã làm hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
    • Her parents spoiled her with too many gifts. (Bố mẹ ấy đã nuông chiều ấy bằng quá nhiều quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spoiled for choice": quá nhiều lựa chọn tốt đến nỗi khó quyết định.

    • With so many restaurants nearby, we are spoiled for choice. (Với quá nhiều nhà hàng gần đây, chúng tôi quá nhiều lựa chọn.)
  • "spoiled rotten": bị hư hỏng hoàn toàn do được nuông chiều quá mức (thường dùng với trẻ em).

    • He is spoiled rotten by his grandparents. (Cậu bị ông bà nuông chiều đến hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Spoil (v): làm hỏng, nuông chiều.

    • Don't spoil your dinner by eating too many snacks. (Đừng làm hỏng bữa tối của con bằng cách ăn quá nhiều đồ ăn vặt.)
  • Spoiler (n): kẻ phá hỏng, hoặc thông tin tiết lộ nội dung phim/truyện.

    • The spoiler ruined the movie for me. (Kẻ tiết lộ nội dung đã làm hỏng bộ phim đối với tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hư hỏng (thức ăn): rancid (ôi), rotten (thối), stale ().
  • Hư hỏng (tính cách): pampered (được nuông chiều), indulged (được chiều chuộng), overprotected (được bảo vệ quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Spoil for (thường dùng trong thành ngữ "spoiling for a fight"): sẵn sàng hoặc muốn gây sự.
    • He was spoiling for a fight after the argument. (Anh ta đã sẵn sàng gây sự sau cuộc tranh cãi.)
Thành ngữ liên quan
  • Too many cooks spoil the broth: Lắm thầy thối ma (nhiều người tham gia vào một việc sẽ làm hỏng việc).

    • Let one person lead the project; too many cooks spoil the broth. (Hãy để một người dẫn dắt dự án; lắm thầy thối ma.)
  • Spare the rod, spoil the child: Thương con cho roi cho vọt, ghét con cho ngọt cho bùi (nuông chiều con sẽ làm con ).