splice
/splais/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ nối, mối nối: Chỉ điểm hoặc phần mà hai thứ (như dây, phim, gỗ) được ghép, nối lại với nhau thành một.
- Sự ghép nối: Hành động hoặc quá trình nối hai thứ lại với nhau.
Ngoại động từ:
- Nối, ghép: Hành động kết nối hai đầu của hai vật thể (như dây, phim ảnh, gỗ, gen) lại với nhau một cách chắc chắn.
- Làm lễ cưới (thông tục): Cử hành hôn lễ hoặc kết hôn. Cách dùng này mang tính chất không trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The break in the film was due to an imperfect splice. (Đoạn đứt trong cuộn phim là do một mối nối không hoàn hảo.)
- The sailor checked the splice in the rope. (Người thủy thủ kiểm tra chỗ nối trên sợi dây thừng.)
Ngoại động từ:
- Can you splice these two wires together? (Anh có thể nối hai sợi dây điện này lại với nhau không?)
- Scientists learned how to splice genes. (Các nhà khoa học đã học được cách ghép gen.)
- They got spliced in a small ceremony. (Họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.) [Thông tục]
Các cách sử dụng nâng cao
- "to splice the main brace": Một thành ngữ hàng hải cổ, có nghĩa đen là sửa chữa dây cáp chính, nhưng thường được hiểu là phát thêm khẩu phần rượu rum cho thủy thủ đoàn.
- After the storm, the captain ordered to splice the main brace. (Sau cơn bão, thuyền trưởng ra lệnh phát thêm rượu rum.)
Biến thể và từ gần giống
- Splicer (n): Người nối, máy nối (dây, phim).
- He works as a film splicer. (Anh ấy làm nghề thợ nối phim.)
Từ đồng nghĩa
- Nối (động từ): Join, connect, unite.
- Ghép (động từ): Merge, graft (đặc biệt trong sinh học).
- Mối nối (danh từ): Joint, junction, connection.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "splice")
Thành ngữ liên quan
- Get spliced (thông tục): Kết hôn, lấy nhau.
- They finally got spliced after ten years together. (Cuối cùng họ cũng lấy nhau sau mười năm bên nhau.)
danh từ
- chỗ nối bện (hai đầu dây)
- chỗ ghép; sự ghép (hai mảnh gỗ)
Idioms
- to sit on the splice(thể dục,thể thao), (từ lóng) chơi thế thủ, giữ thế thủ (crickê)
ngoại động từ
- nối bện (nối hai đầu dây, bằng cách bệnh sợi với nhau)
- ghép (hai mảnh gỗ)
- (thông tục) lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau
- when did they get spliced?họ lấy nhau bao giờ?
Idioms
- to splice the main brace(hàng hải) phát thêm rượu rum (cho thuỷ thủ)