splice

/splais/
Học thuật
Thân thiện
splice

The film editor carefully examines the splice between the two reels.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chỗ nối, mối nối: Chỉ điểm hoặc phần hai thứ (như dây, phim, gỗ) được ghép, nối lại với nhau thành một.
    • Sự ghép nối: Hành động hoặc quá trình nối hai thứ lại với nhau.
  2. Ngoại động từ:

    • Nối, ghép: Hành động kết nối hai đầu của hai vật thể (như dây, phim ảnh, gỗ, gen) lại với nhau một cách chắc chắn.
    • Làm lễ cưới (thông tục): Cử hành hôn lễ hoặc kết hôn. Cách dùng này mang tính chất không trang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The break in the film was due to an imperfect splice. (Đoạn đứt trong cuộn phim do một mối nối không hoàn hảo.)
    • The sailor checked the splice in the rope. (Người thủy thủ kiểm tra chỗ nối trên sợi dây thừng.)
  • Ngoại động từ:

    • Can you splice these two wires together? (Anh có thể nối hai sợi dây điện này lại với nhau không?)
    • Scientists learned how to splice genes. (Các nhà khoa học đã học được cách ghép gen.)
    • They got spliced in a small ceremony. (Họ đã kết hôn trong một buổi lễ nhỏ.) [Thông tục]
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to splice the main brace": Một thành ngữ hàng hải cổ, có nghĩa đen sửa chữa dây cáp chính, nhưng thường được hiểu phát thêm khẩu phần rượu rum cho thủy thủ đoàn.
    • After the storm, the captain ordered to splice the main brace. (Sau cơn bão, thuyền trưởng ra lệnh phát thêm rượu rum.)
Biến thể từ gần giống
  • Splicer (n): Người nối, máy nối (dây, phim).
    • He works as a film splicer. (Anh ấy làm nghề thợ nối phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Nối (động từ): Join, connect, unite.
  • Ghép (động từ): Merge, graft (đặc biệt trong sinh học).
  • Mối nối (danh từ): Joint, junction, connection.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho "splice")

Thành ngữ liên quan
  • Get spliced (thông tục): Kết hôn, lấy nhau.
    • They finally got spliced after ten years together. (Cuối cùng họ cũng lấy nhau sau mười năm bên nhau.)
splice

The film editor carefully examines the splice between the two reels.

danh từ
  1. chỗ nối bện (hai đầu dây)
  2. chỗ ghép; sự ghép (hai mảnh gỗ)

Idioms

  • to sit on the splice
    (thể dục,thể thao), (từ lóng) chơi thế thủ, giữ thế thủ (crickê)
ngoại động từ
  1. nối bện (nối hai đầu dây, bằng cách bệnh sợi với nhau)
  2. ghép (hai mảnh gỗ)
  3. (thông tục) lấy vợ, lấy chồng, lấy nhau
    • when did they get spliced?
      họ lấy nhau bao giờ?

Idioms

  • to splice the main brace
    (hàng hải) phát thêm rượu rum (cho thuỷ thủ)

Từ đồng nghĩa