splash

Không tìm thấy từ "splash"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng nước bắn, tiếng sóng vỗ : Âm thanh phát ra khi nước hoặc chất lỏng bị va đập mạnh. Sự bắn toé, lượng chất lỏng bắn ra : Hành động hoặc lượng chất lỏng (như nước, bùn) bị văng ra ngoài do tác động. Vết, đốm (màu sắc, chất lỏng) : Một mảng nhỏ, nổi bật của màu sắc hoặc chất lỏng trên bề mặt. Một lượng nhỏ chất lỏng (để pha chế) : Một ít chất lỏng, thường là rượu, được t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : The act of scattering liquid : The action of causing a liquid to fly about in drops or small quantities, often with some force. A patch of bright color or light : A small, noticeable area of a contrasting color or brightness that adds visual interest. A small amount of a liquid : A small quantity of a liquid, often added to something else. A brief period of conspicuous attenti...

See full definition →