spiv
/spiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Kẻ buôn bán, làm ăn mờ ám: Chỉ một người đàn ông kiếm sống bằng những giao dịch đáng ngờ, phi pháp hoặc ở mép ranh giới của pháp luật, thường liên quan đến thị trường chợ đen. Hắn thường ăn mặc bảnh bao, có vẻ ngoài hào nhoáng để che giấu bản chất lừa đảo hoặc công việc bất chính.
- Kẻ lừa đảo nhỏ, kẻ cờ bạc bịp: Một người sống bằng nghề lừa gạt hoặc các trò cờ bạc không trung thực, tránh né công việc chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- During the war, that spiv made a fortune selling rationed goods on the black market. (Trong chiến tranh, tên phe phẩy đó đã kiếm được một gia tài nhờ bán hàng hóa được phân phối trên chợ đen.)
- He looks like a spiv in his flashy suit and hat, always hanging around the racetrack. (Hắn ta trông như một tay buôn lậu trong bộ vest lòe loẹt và chiếc mũ, luôn luẩn quẩn ở trường đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A bit of a spiv": Cách nói để ám chỉ một người có những phẩm chất hoặc hành vi giống một , dù có thể không hoàn toàn là tội phạm.
- I don't trust his business deals; he seems a bit of a spiv. (Tôi không tin tưởng các giao dịch làm ăn của hắn; hắn có vẻ hơi giống dân chợ đen.)
Biến thể và từ gần giống
- Spivvy (tính từ, từ lóng): Mang đặc tính của một ; có vẻ ngoài hoặc hành vi đáng ngờ, hào nhoáng giả tạo.
- He has a spivvy manner about him. (Hắn ta có dáng vẻ của một tay buôn lậu.)
Từ đồng nghĩa
- Wheeler-dealer: Tay buôn bán, giao dịch láu cá (nhấn mạnh đến sự khôn ngoan, xảo quyệt trong kinh doanh).
- Hustler: Kẻ lừa đảo, kẻ kiếm tiền bằng mánh khóe (thường trong bối cảnh đô thị).
- Rogue: Kẻ lừa đảo, kẻ vô lại (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải ăn mặc bảnh bao).
Từ trái nghĩa
- Upstanding citizen: Công dân lương thiện, đáng kính.
- Legitimate businessman: Doanh nhân chân chính.
Lưu ý về từ vựng
- Phong cách và thời kỳ: Từ "spiv" đặc biệt phổ biến ở Anh vào thời kỳ Thế chiến thứ II và những năm sau đó, gắn liền với hiện tượng chợ đen và sự khan hiếm hàng hóa. Ngày nay, từ này mang sắc thái cổ xưa hoặc mang tính mô tả lịch sử.
- Sắc thái: Từ mang sắc thái miệt thị, khinh bỉ, dùng để chỉ trích những kẻ không lao động chân chính mà sống bằng thủ đoạn. Hình ảnh đặc trưng đi kèm là một người đàn ông mặc vest sáng màu, đeo cà vạt lòe loẹt và đội mũ phớt.
danh từ
- (từ lóng) dân phe phẩy; dân chợ đen