spark-coil

/'spɑ:kkɔil/
Học thuật
Thân thiện
spark-coil

A mechanic tests the spark-coil in the workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Điện học):
    • Cuộn cảm ứng: Một thiết bị điện tử, thường một cuộn dây, chức năng tạo ra dòng điện cao áp từ một nguồn điện áp thấp. hoạt động dựa trên nguyên cảm ứng điện từ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mechanic replaced the faulty spark-coil in the car's ignition system. (Người thợ khí đã thay thế cuộn cảm ứng bị hỏng trong hệ thống đánh lửa của xe ô tô.)
    • A spark-coil is essential for generating the high voltage needed to create a spark in the spark plug. (Một cuộn cảm ứng thiết yếu để tạo ra điện áp cao cần thiết cho việc tạo tia lửa điện ở bugi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ignition spark-coil": cuộn cảm ứng đánh lửa, thường dùng cụ thể trong hệ thống đánh lửa của động cơ.
    • The ignition spark-coil converts the battery's low voltage to the thousands of volts needed to ignite the fuel. (Cuộn cảm ứng đánh lửa chuyển đổi điện áp thấp của ắc quy thành hàng nghìn vôn cần thiết để đốt cháy nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ignition coil (n): cuộn dây đánh lửa (một tên gọi khác phổ biến hơn cho "spark-coil").
  • Induction coil (n): cuộn cảm ứng (tên gọi chung cho loại thiết bị này).
  • Coil (n): cuộn dây (thành phần chính của spark-coil).
Từ đồng nghĩa
  • Ignition coil: cuộn dây đánh lửa.
  • Induction coil: cuộn cảm ứng.
spark-coil

A mechanic tests the spark-coil in the workshop.

danh từ
  1. (điện học) cuộn cảm ứng