space
/'speis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Không gian, khoảng không vô tận: Chỉ toàn bộ vũ trụ, nơi chứa đựng các thiên thể như các hành tinh và ngôi sao.
- Khoảng trống, diện tích: Một khu vực hoặc phần trống có thể được sử dụng hoặc lấp đầy.
- Khoảng cách: Sự phân cách về mặt vật lý giữa hai hoặc nhiều vật thể, điểm, hoặc thời điểm.
- Khoảng thời gian: Một quãng thời gian cụ thể giữa hai sự kiện.
Động từ:
- Sắp xếp cách đều, đặt cách khoảng: Bố trí các vật thể với những khoảng cách đều nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The rocket launched into space. (Tên lửa được phóng vào không gian.)
- There is not enough space on this shelf for all the books. (Không có đủ chỗ trên giá sách này cho tất cả sách.)
- Please leave a space between each paragraph. (Hãy để một khoảng cách giữa mỗi đoạn văn.)
- He completed the task in the space of an hour. (Anh ấy đã hoàn thành nhiệm vụ trong khoảng thời gian một giờ.)
Động từ:
- Space the chairs two meters apart. (Hãy đặt các chiếc ghế cách nhau hai mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to watch something from space": quan sát cái gì đó từ ngoài không gian (vũ trụ).
- Satellites can watch weather patterns from space. (Vệ tinh có thể quan sát các kiểu thời tiết từ không gian.)
"a space of time": một khoảng thời gian.
- It happened within a short space of time. (Nó đã xảy ra trong một khoảng thời gian ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
Spacing (n): Sự sắp xếp khoảng cách, độ giãn cách.
- The spacing between the lines is too narrow. (Khoảng cách giữa các dòng quá hẹp.)
Spacious (adj): Rộng rãi, có nhiều không gian.
- They live in a spacious apartment. (Họ sống trong một căn hộ rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
- Room: Chỗ, không gian (thường để chỉ diện tích có thể sử dụng).
- Expanse: Khoảng rộng mênh mông.
- Interval: Khoảng cách, khoảng thời gian giữa các sự kiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Space out:
- Để cách xa nhau, dàn đều ra: Sắp xếp các vật với khoảng cách rộng hơn.
- Space out the seedlings when you plant them. (Hãy trồng các cây con cách xa nhau ra.)
- (Thông tục) Mơ màng, lơ đễnh: Mất tập trung, suy nghĩ vẩn vơ.
- He spaced out during the boring lecture. (Anh ta mơ màng trong suốt bài giảng nhàm chán.)
Thành ngữ liên quan
Waste of space: (Người hoặc vật) vô dụng, chiếm chỗ.
- That old broken machine is just a waste of space. (Cái máy cũ hỏng đó chỉ là đồ vô dụng chiếm chỗ.)
Personal space: Không gian cá nhân (khoảng cách vật lý mà một người cảm thấy thoải mái với người khác).
- Please respect my personal space. (Làm ơn tôn trọng không gian cá nhân của tôi.)
danh từ
- không gian, không trung, khoảng không
- khoảng, chỗ
- to take up too much spacechoán mất nhiều chỗ
- the wide open spacenhững vùng rộng mênh mông
- khoảng cách
- space between the rowskhoảng cách giữa các hàng
- (ngành in) khoảng cách chữ; phiến cách chữ
ngoại động từ
- đặt cách nhau, để cách nhau, dàn theo từng chặng
- tables are spaced one metre apartbàn được đặt cách nhau một mét
nội động từ
- để cách (ở máy chữ)
Idioms
- to space out (in)để cách nhiều hơn; để cách rộng hơn