southwestern

southwestern

A southwestern landscape features red rock formations and cacti under a vast sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về hoặc nằmphía tây nam: Chỉ vị trí, hướng hoặc đặc điểm của một khu vực nằm về phía tây nam của một điểm tham chiếu.
    • nguồn gốc từ phía tây nam: Dùng để mô tả gió, khí hậu hoặc các yếu tố tự nhiên xuất phát từ hướng tây nam.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Phương ngữ Tây Nam: Một dạng phương ngữ của tiếng Anh Trung cổ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The southwestern part of the country is very dry. (Phần phía tây nam của đất nước rất khô hạn.)
    • A southwestern wind brought warm air. (Một cơn gió tây nam đã mang theo không khí ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Southwestern United States": Khu vực Tây Nam Hoa Kỳ, bao gồm các tiểu bang New Mexico, Arizona, Texas, California đôi khi Nevada, Utah, Colorado.
    • The cuisine of the Southwestern United States is known for its use of chili peppers. (Ẩm thực của vùng Tây Nam Hoa Kỳ nổi tiếng với việc sử dụng ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Southwest (danh từ/tính từ): hướng tây nam; thuộc về hướng tây nam.
    • The southwest is known for its deserts. (Vùng tây nam nổi tiếng với các sa mạc.)
  • Southwester (danh từ): một loại chống thấm nước hoặc một cơn gió mạnh từ phía tây nam.
    • Sailors wore southwester hats during storms. (Các thủy thủ đội chống gió tây nam trong bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Southwestward: về phía tây nam.
    • The river flows southwestward. (Con sông chảy về phía tây nam.)
  • Southwest-facing: hướng về phía tây nam.
    • The house has a southwest-facing garden. (Ngôi nhà một khu vườn hướng về phía tây nam.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "southwestern", nhưng có thể dùng:
    • Head southwest: đi về phía tây nam.
    • We decided to head southwest for the winter. (Chúng tôi quyết định đi về phía tây nam cho mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "southwestern".