south-easter

/'sauθ'i:stə/
Học thuật
Thân thiện
south-easter

A south-easter blows strongly across the coastal bay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gió đông nam: Một loại gió thổi từ hướng đông nam. Đây một thuật ngữ khí tượng học, thường dùng để chỉ một cơn gió mạnh hoặc một loại gió đặc trưng ở một số vùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The south-easter blew fiercely, making it difficult to walk along the coast. (Gió đông nam thổi mạnh, khiến việc đi bộ dọc bờ biển trở nên khó khăn.)
    • Fishermen know that a strong south-easter can bring rough seas. (Những ngư dân biết rằng một cơn gió đông nam mạnh có thể mang đến biển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Cape south-easter": Một thuật ngữ địa phương chỉ cơn gió đông nam mạnh, đặc trưng ở khu vực Cape Town, Nam Phi.
    • The Cape south-easter is famous for its strength and persistence. (Gió đông nam Cape nổi tiếng sức mạnh sự dai dẳng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Southeasterly (tính từ): thuộc về hoặc đến từ hướng đông nam.

    • A southeasterly wind is blowing. (Một cơn gió từ hướng đông nam đang thổi.)
  • Southeast (danh từ, tính từ): hướng đông nam, thuộc về phía đông nam.

    • We are traveling to the southeast. (Chúng tôi đang đi về phía đông nam.)
Từ đồng nghĩa
  • Southeasterly wind: Gió từ hướng đông nam.
  • Southeast wind: Gió đông nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'south-easter')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'south-easter')

south-easter

A south-easter blows strongly across the coastal bay.

danh từ
  1. gió đông nam

Từ gần giống

Từ chứa "south-easter"