source
/sɔ:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Suối: Một dòng nước tự nhiên chảy ra từ lòng đất.
- Nguồn; nguồn gốc: Điểm bắt đầu, nơi phát sinh ra một cái gì đó (như một dòng sông, ánh sáng, thông tin, ý tưởng).
- Tài liệu gốc: Tài liệu ban đầu, nguyên bản được sử dụng làm căn cứ cho nghiên cứu hoặc thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Source thermale (suối nước khoáng nóng).
- La source d'un cours d'eau (nguồn một con sông).
- Source lumineuse (nguồn sáng).
- Savoir de bonne source (biết được từ một nguồn chắc chắn).
- La critique des sources (sự phê bình các tài liệu gốc).
Các cách sử dụng nâng cao
- Couler de source: (thành ngữ) diễn ra một cách tự nhiên, hiển nhiên, dễ hiểu.
- La conclusion coule de source. (Kết luận là điều hiển nhiên.)
- Puiser aux sources: (thành ngữ) tìm hiểu từ nguồn gốc, nghiên cứu tận gốc.
- Pour bien comprendre, il faut puiser aux sources. (Để hiểu rõ, phải tìm hiểu từ nguồn gốc.)
- Remonter à la source: (thành ngữ) truy ngược về nguồn gốc, điều tra từ gốc rễ.
- Les enquêteurs remontent à la source du problème. (Các điều tra viên truy ngược về nguồn gốc của vấn đề.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourcier (danh từ giống đực): người tìm mạch nước ngầm.
- Sourcer (ngoại động từ): cung cấp nguồn tham khảo, chỉ rõ xuất xứ.
- Il faut sourcer toutes vos citations. (Phải cung cấp nguồn cho tất cả các trích dẫn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Origine (n.f): nguồn gốc, xuất xứ.
- Fontaine (n.f): suối, đài phun nước (nghĩa cụ thể về nước).
- Provenance (n.f): nguồn gốc, xuất xứ.
Từ trái nghĩa
- Embouchure (n.f): cửa sông (nơi kết thúc).
- Aboutissement (n.m): kết quả, điểm đến.
- Conséquence (n.f): hậu quả.
danh từ giống cái
- suối
- Source thermalesuối nước khoáng nóng
- nguồn; nguồn gốc
- La source d'un cours d'eaunguồn một con sông
- Source lumineusenguồn sáng
- Savoir de bonne sourcebiết được từ một nguồn chắc chắn
- tài liệu gốc
- La critique des sourcessự phê bình các tài liệu gốc
- couler de sourcexem couler
- puiser aux sourcesxem puiser
- remonter à la sourcetrở lại từ nguồn gốc; điều tra từ nguồn gốc