soothing
Định nghĩa
- Tính từ:
- Làm dịu đi, xoa dịu: "soothing" mô tả một điều gì đó giúp giảm bớt sự khó chịu, đau đớn, lo lắng hoặc căng thẳng, mang lại cảm giác dễ chịu, yên bình.
- Làm giảm đau, làm êm dịu: Đặc biệt dùng để chỉ các chất hoặc liệu pháp giúp giảm đau thể xác, như kem bôi hoặc thuốc mỡ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sound of waves is very soothing. (Âm thanh của sóng biển rất êm dịu.)
- She used a soothing lotion on her sunburn. (Cô ấy đã dùng một loại kem dưỡng da làm dịu vết cháy nắng của mình.)
- His soothing words calmed her down. (Những lời nói dịu dàng của anh ấy đã giúp cô ấy bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soothing effect": tác dụng làm dịu.
- The tea has a soothing effect on the stomach. (Trà có tác dụng làm dịu dạ dày.)
- "soothing music": âm nhạc thư giãn.
- Soothing music helps me sleep better. (Nhạc thư giãn giúp tôi ngủ ngon hơn.)
- "soothing balm": dầu xoa bóp làm dịu.
- Apply this soothing balm to relieve muscle pain. (Bôi loại dầu làm dịu này để giảm đau cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Soothingly (trạng từ): một cách dịu dàng, êm ái.
- She spoke soothingly to the frightened child. (Cô ấy nói một cách dịu dàng với đứa trẻ đang sợ hãi.)
- Soothe (động từ): làm dịu, xoa dịu.
- A warm bath can soothe sore muscles. (Một bồn tắm nước ấm có thể làm dịu các cơ đau nhức.)
Từ đồng nghĩa
- Calming: làm dịu, làm yên lòng.
- Comforting: an ủi, mang lại sự thoải mái.
- Relaxing: thư giãn, làm dễ chịu.
- Healing: chữa lành, phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soothe away: xoa dịu, làm biến mất (nỗi đau, sự khó chịu).
- Massage can soothe away tension. (Massage có thể xoa dịu căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- "A soothing balm for the soul": một liều thuốc xoa dịu tâm hồn.
- Reading books is a soothing balm for the soul. (Đọc sách là một liều thuốc xoa dịu tâm hồn.)