soothing

soothing

The mother applied a soothing lotion to her child's scraped knee.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm dịu đi, xoa dịu: "soothing" mô tả một điều đó giúp giảm bớt sự khó chịu, đau đớn, lo lắng hoặc căng thẳng, mang lại cảm giác dễ chịu, yên bình.
    • Làm giảm đau, làm êm dịu: Đặc biệt dùng để chỉ các chất hoặc liệu pháp giúp giảm đau thể xác, như kem bôi hoặc thuốc mỡ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sound of waves is very soothing. (Âm thanh của sóng biển rất êm dịu.)
    • She used a soothing lotion on her sunburn. ( ấy đã dùng một loại kem dưỡng da làm dịu vết cháy nắng của mình.)
    • His soothing words calmed her down. (Những lời nói dịu dàng của anh ấy đã giúp ấy bình tĩnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soothing effect": tác dụng làm dịu.
    • The tea has a soothing effect on the stomach. (Trà tác dụng làm dịu dạ dày.)
  • "soothing music": âm nhạc thư giãn.
    • Soothing music helps me sleep better. (Nhạc thư giãn giúp tôi ngủ ngon hơn.)
  • "soothing balm": dầu xoa bóp làm dịu.
    • Apply this soothing balm to relieve muscle pain. (Bôi loại dầu làm dịu này để giảm đau .)
Biến thể từ gần giống
  • Soothingly (trạng từ): một cách dịu dàng, êm ái.
    • She spoke soothingly to the frightened child. ( ấy nói một cách dịu dàng với đứa trẻ đang sợ hãi.)
  • Soothe (động từ): làm dịu, xoa dịu.
    • A warm bath can soothe sore muscles. (Một bồn tắm nước ấm có thể làm dịu các đau nhức.)
Từ đồng nghĩa
  • Calming: làm dịu, làm yên lòng.
  • Comforting: an ủi, mang lại sự thoải mái.
  • Relaxing: thư giãn, làm dễ chịu.
  • Healing: chữa lành, phục hồi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soothe away: xoa dịu, làm biến mất (nỗi đau, sự khó chịu).
    • Massage can soothe away tension. (Massage có thể xoa dịu căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • "A soothing balm for the soul": một liều thuốc xoa dịu tâm hồn.
    • Reading books is a soothing balm for the soul. (Đọc sách một liều thuốc xoa dịu tâm hồn.)