soiled

soiled

A child's hands are soiled from playing in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bẩn, : "Soiled" mô tả trạng thái của một vật thể (thường quần áo, vải vóc, bề mặt) đã bị làm bẩn bởi bụi bẩn, chất bẩn, hoặc các tạp chất khác. Từ này nhấn mạnh việc vật đó đã tiếp xúc với chất gây bẩn mất đi sự sạch sẽ ban đầu.
dụ sử dụng
  • (Chiếc áo của đứa trẻ đã bị bẩn sau khi chơi trong bùn.)
  • (Làm ơn hãy bỏ những chiếc khăn bẩn vào giỏ đồ giặt.)
  • (Anh ấy lau những chiếc đĩa bằng một miếng vải.)
  • (Tấm thảm bị bẩn cần được giặt chuyên nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Soiled goods: Hàng hóa đã qua sử dụng hoặc bị bẩn, thường dùng trong ngành bán lẻ để chỉ sản phẩm bị hư hỏng nhẹ.

    • The store sells soiled goods at a discount. (Cửa hàng bán hàng hóa bị bẩn với giá chiết khấu.)
  • Soiled reputation: Danh tiếng bị hoen ố (nghĩa bóng, ẩn dụ cho sự ô uế về mặt đạo đức).

    • The scandal left his reputation soiled. (Vụ bê bối đã để lại danh tiếng bị hoen ố của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Soil (động từ): làm bẩn, làm .

    • He soiled his new shoes in the park. (Anh ấy làm bẩn đôi giày mới của mình trong công viên.)
  • Unsoiled (tính từ): không bị bẩn, sạch sẽ.

    • The unsoiled tablecloth was perfect for the dinner party. (Chiếc khăn trải bàn không bị bẩn thật hoàn hảo cho bữa tiệc tối.)
Từ đồng nghĩa
  • Dirty: bẩn (thông dụng hơn, có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh).
    • His hands were dirty from gardening. (Tay anh ấy bẩn làm vườn.)
  • Stained: bị ố, bị dính vết bẩn (thường do chất lỏng hoặc màu nhuộm).
    • The white shirt was stained with coffee. (Chiếc áo trắng bị cà phê.)
  • Grimy: phủ đầy bụi bẩn, nhờn (thường dùng cho bề mặt cứng).
    • The grimy windows needed cleaning. (Những ô cửa sổ phủ đầy bụi bẩn cần được lau chùi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Soil up: (hiếm dùng) làm bẩn lên.
    • Don't soil up the new couch with your muddy boots. (Đừng làm bẩn chiếc ghế sofa mới bằng đôi ủng lấm bùn của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Soil one's hands: tự làm bẩn tay mình (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: tham gia vào việc đó không đáng làm hoặc nhơ nhuốc).
    • He refused to soil his hands with the corrupt business deal. (Anh ấy từ chối làm bẩn tay mình với thương vụ tham nhũng đó.)