soif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khát: Cảm giác cơ thể cần hoặc muốn uống nước.
- (Nghĩa bóng) Sự khát khao, lòng ham muốn mãnh liệt: Dùng để chỉ một mong muốn, nhu cầu tinh thần rất mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Après la randonnée, j'ai une grande soif. (Sau chuyến đi bộ đường dài, tôi rất khát.)
- La soif de connaissance est un moteur pour les scientifiques. (Lòng khát khao hiểu biết là động lực cho các nhà khoa học.)
- Éteins le feu, c'est une soif de sang ! (Hãy dập tắt ngọn lửa đó, đó là một sự khát máu!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir soif": Cảm thấy khát.
- Les enfants ont soif après avoir joué au football. (Bọn trẻ cảm thấy khát sau khi chơi đá bóng.)
"Rester sur sa soif": Không được thỏa mãn, cảm thấy thiếu thốn (về vật chất hoặc tinh thần).
- Son explication était trop vague, je suis resté sur ma soif. (Lời giải thích của anh ta quá mơ hồ, tôi vẫn cảm thấy chưa thỏa mãn.)
"Étancher sa soif": Làm cho hết khát, thỏa mãn cơn khát.
- Un verre d'eau fraîche pour étancher ma soif. (Một ly nước mát để làm tôi hết khát.)
Biến thể và từ gần giống
Assoiffé, assoiffée (tính từ): Khát, khát khao.
- Un voyageur assoiffé. (Một lữ khách khát nước.)
- Assoiffé de justice. (Khát khao công lý.)
Dessoiffer (động từ, ít dùng): Làm cho hết khát.
Từ đồng nghĩa
- Désir (n.m.): Lòng ham muốn, khát vọng (cho nghĩa bóng).
- Envie (n.f.): Sự thèm muốn.
Thành ngữ liên quan
"Boire jusqu'à plus soif": Uống cho đến khi không còn khát nữa, uống thỏa thích.
- À la fête, on peut boire jusqu'à plus soif. (Ở bữa tiệc, người ta có thể uống thỏa thích.)
"C'est la faim qui épouse la soif": (Nghĩa đen: Đói cưới Khát) Chỉ hai người cùng nghèo khổ lấy nhau.
"Quand l'un a soif, l'autre veut boire": (Nghĩa đen: Khi người này khát, người kia muốn uống) Chỉ sự đồng lòng, ý hợp tâm đầu.
"Soif de sang": Sự khát máu, tính tàn bạo.
- Le dictateur avait une soif de sang. (Nhà độc tài có một sự khát máu.)
danh từ giống cái
- sự khát
- étancher sa soifuống cho khỏi khát
- Avoir soifkhát
- (nghĩa bóng) sự khát khao
- La soif de connaîtresự khát khao hiểu biết
- boire à sa soifuống đã khát
- boire jusqu'à plus soifuống mãi không thôi
- c'est la faim qui épouse la soifhai người cùng nghèo khổ lấy nhau
- jusqu'à plus soif(thông tục) tha hồ
- quand l'un a soif l'autre veut boirehai bên ý hợp tâm đầu
- rester sur sa soifkhông được thỏa mãn
- soif de sangsự khát máu