sock

Không tìm thấy từ "sock"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tất, vớ ngắn : Một loại trang phục bằng vải hoặc len mềm, thường che phủ bàn chân và mắt cá chân, được mang bên trong giày. (Từ lóng) Cú đấm mạnh : Một cú đánh mạnh, thường bằng nắm tay. (Sân khấu cổ) Giày hài kịch : Loại giày nhẹ, thấp cổ mà các diễn viên hài kịch Hy Lạp và La Mã cổ đại mang, tượng trưng cho thể loại hài kịch (trái ngược với giày bi kịch). Ví dụ sử dụng Da...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A piece of clothing for the foot : A soft, typically knitted item worn on the foot, inside a shoe, covering the ankle and sometimes part of the calf. A wind indicator : A truncated cloth cone, often mounted on a mast, used to show wind direction, especially at airports or airfields. Verb : To hit forcefully : To strike someone or something hard, especially with the fist. Examp...

See full definition →