snapback

/'snæp'bæk/
Học thuật
Thân thiện
snapback

The defender made a quick snapback to the goalkeeper.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự chuyền lùi, sự đá về (trong bóng đá): Trong thể thao, đặc biệt bóng đá, "snapback" chỉ hành động chuyền hoặc đá bóng ngược trở lại về phía sau, thường về phía khung thành hoặc khu vực phòng ngự của đội mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The goalkeeper's quick snapback started a counter-attack. ( đá về nhanh của thủ môn đã mở ra một đợt phản công.)
    • A strategic snapback to the defender allowed the team to reorganize. (Một đường chuyền lùi chiến thuật về hậu vệ đã cho phép đội bóng tổ chức lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "execute a snapback": thực hiện một đường chuyền lùi/đá về.
    • The midfielder executed a perfect snapback under pressure. (Tiền vệ đã thực hiện một đường chuyền lùi hoàn hảo dưới áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Snap back (động từ, cụm từ): bật lại, quay trở lại nhanh chóng.

    • The elastic band snapped back. (Sợi dây thun bật lại.)
  • Snap (động từ): đá/chuyền bóng nhanh mạnh; bật, gãy.

    • He snapped the ball to the striker. (Anh ấy chuyền bóng nhanh cho tiền đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Back pass (n): đường chuyền về.
  • Clearance (n): pha phá bóng, đá giải nguy (thường về phía trước hoặc ra ngoài, nhưng có thể bao hàm ý đá về).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Snap back (to something): nhanh chóng trở lại trạng thái trước đó.
    • After the injury, he snapped back to his best form quickly. (Sau chấn thương, anh ấy đã nhanh chóng trở lại phong độ đỉnh cao.)
snapback

The defender made a quick snapback to the goalkeeper.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) sự chuyền lùi, sự đá về (bóng đá)