snake-bird
/'sneikbə:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim cổ rắn: Tên gọi thông thường của một loài chim thuộc họ Bồ nông (Anhingidae), có đặc điểm là chiếc cổ rất dài và mảnh dẻ, uốn lượn như thân rắn khi chúng bơi với phần thân chìm dưới nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a snake-bird drying its wings on a branch over the lake. (Chúng tôi trông thấy một con chim cổ rắn đang phơi cánh trên cành cây bên hồ.)
- The snake-bird is an excellent swimmer and diver. (Chim cổ rắn là một tay bơi và lặn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "snake-bird" chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh tự nhiên học, quan sát chim hoặc văn bản mô tả động vật. Đây là một tên gọi dựa trên hình dáng đặc trưng hơn là một tên khoa học chính thức.
Biến thể và từ gần giống
- Anhinga (n): Tên gọi khoa học và cũng là tên thông dụng khác cho cùng loài chim này, phổ biến hơn ở một số khu vực, đặc biệt là châu Mỹ.
- The anhinga is also known as the snake-bird. (Anhinga còn được biết đến với tên gọi chim cổ rắn.)
- Darter (n): Tên gọi chung cho các loài chim trong họ Anhingidae, mô tả khả năng lao mình xuống nước để bắt cá.
- The African darter is a type of snake-bird. (Chim cổ rắn châu Phi là một loài darter.)
Từ đồng nghĩa
- Anhinga: (tên gọi khoa học/ thông dụng).
- Darter: (tên gọi mô tả theo hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ
- (động vật học) chim cổ rắn (họ bồ nông)