smoldering

smoldering

Her eyes were smoldering as she listened.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Âm ỉ, cháy ngầm: "smoldering" mô tả trạng thái cháy chậm, không ngọn lửa bùng lên, thường tạo ra khói nhiệt.
    • Nén giận, giận dữ âm ỉ: Dùng để chỉ cảm xúc tức giận hoặc căm phẫn bị kìm nén, không bộc lộ ra ngoài nhưng vẫn tồn tại mạnh mẽ bên trong.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The smoldering campfire was still dangerous. (Đống lửa trại đang âm ỉ vẫn còn nguy hiểm.)
    • Smoldering ruins could be seen after the fire. (Những tàn tích âm ỉ có thể được nhìn thấy sau đám cháy.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Her smoldering anger was barely hidden. (Cơn giận âm ỉ của ấy hầu như không được che giấu.)
    • He gave her a smoldering look across the room. (Anh ta liếc nhìn ấy với ánh mắt đầy giận dữ âm ỉ từ phía bên kia căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smoldering resentment": sự oán giận âm ỉ.

    • Years of smoldering resentment finally erupted. (Nhiều năm oán giận âm ỉ cuối cùng đã bùng nổ.)
  • "smoldering passion": đam mê âm ỉ.

    • Their smoldering passion for each other was undeniable. (Niềm đam mê âm ỉ của họ dành cho nhau không thể phủ nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Smolder (động từ): cháy âm ỉ, nén giận.

    • The fire smoldered for hours. (Ngọn lửa cháy âm ỉ suốt nhiều giờ.)
    • She smoldered with rage. ( ấy nén giận với cơn thịnh nộ.)
  • Smolderingly (trạng từ): một cách âm ỉ.

    • He stared smolderingly at his rival. (Anh ta nhìn chằm chằm đối thủ một cách đầy giận dữ âm ỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Burning (cháy bùng) – nhưng nhấn mạnh ngọn lửa rõ rệt hơn.
  • Fuming (nổi giận) – chỉ sự tức giận bộc lộ .
  • Seething (sôi sục) – thường dùng cho sự tức giận hoặc căng thẳng nội tâm.
Các cụm từ liên quan
  • Smolder away: cháy âm ỉ dần tàn.

    • The coals smoldered away all night. (Những cục than cháy âm ỉ suốt đêm.)
  • Smolder with: đầy ắp (cảm xúc) âm ỉ.

    • He smoldered with jealousy. (Anh ta đầy ắp sự ghen tị âm ỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • A smoldering fire (lửa âm ỉ): ẩn dụ cho một tình huống nguy hiểm tiềm tàng.

    • The conflict was a smoldering fire waiting to explode. (Cuộc xung đột một ngọn lửa âm ỉ chờ bùng nổ.)
  • Smoldering eyes (đôi mắt âm ỉ): ánh mắt chứa đựng cảm xúc mạnh mẽ (giận dữ, đam mê).

    • Her smoldering eyes told him everything. (Đôi mắt âm ỉ của ấy nói lên tất cả với anh ta.)