small-toothed
Định nghĩa
Tính từ: "small-toothed" mô tả một đối tượng (thường là động vật hoặc công cụ) có răng nhỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc lược có răng nhỏ thì nhẹ nhàng cho da đầu.)
- (Một cái cưa có răng nhỏ được dùng cho công việc tinh tế.)
- (Loài cá mập có răng nhỏ ít nguy hiểm hơn các loài lớn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"small-toothed" trong ngữ cảnh sinh học: Thường dùng để phân loại động vật dựa trên kích thước răng.
- The small-toothed whale is a distinct species of porpoise. (Cá voi có răng nhỏ là một loài cá heo riêng biệt.)
"small-toothed" trong ngữ cảnh công cụ: Mô tả các dụng cụ cắt có răng nhỏ để tạo đường cắt mịn.
- A small-toothed file is ideal for shaping metal. (Một cái dũa có răng nhỏ là lý tưởng để tạo hình kim loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Small-toothed (adj): Có răng nhỏ.
- Fine-toothed (adj): Có răng mịn, thường dùng cho lược hoặc cưa.
- Large-toothed (adj): Có răng lớn (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Fine-toothed: có răng mịn.
- Narrow-toothed: có răng hẹp.
- Micro-toothed: có răng siêu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "small-toothed" vì đây là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "small-toothed". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ: - Fine-tooth comb: (n) lược răng mịn, thường dùng trong thành ngữ "go over something with a fine-tooth comb" (kiểm tra kỹ lưỡng). - The detective went over the evidence with a fine-tooth comb. (Thám tử đã kiểm tra kỹ lưỡng các bằng chứng.)