small-time

/'smɔ:ltaim/
Học thuật
Thân thiện
small-time

A small-time magician performs tricks at a children's birthday party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • quy mô nhỏ, tầm cỡ nhỏ: Dùng để mô tả một hoạt động, doanh nghiệp, hoặc cá nhân phạm vi hoạt động hạn chế, không đáng kể hoặc không quan trọng.
    • Không quan trọng, thứ yếu: Chỉ sự việc hoặc người tầm ảnh hưởng hoặc quy mô rất nhỏ, thường trong so sánh với những thứ lớn hơn, quan trọng hơn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was just a small-time crook, not a major criminal. (Hắn chỉ một tên tội phạm nhỏ lẻ, không phải tội phạm lớn.)
    • They run a small-time business selling handmade crafts online. (Họ điều hành một doanh nghiệp nhỏ bán đồ thủ công trực tuyến.)
    • The festival started as a small-time local event. (Lễ hội bắt đầu như một sự kiện địa phương quy mô nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "small-time operator": người điều hành/quản lý một hoạt động quy mô nhỏ, thường mang hàm ý không chuyên nghiệp hoặc tầm thường.

    • He's not a big investor; he's just a small-time operator. (Anh ta không phải nhà đầu lớn; anh ta chỉ một người kinh doanh nhỏ lẻ.)
  • "small-time stuff": những thứ tầm thường, không đáng kể.

    • Forget about those small-time stuff; we need to think bigger. (Hãy quên những thứ nhỏ nhặt đó đi; chúng ta cần nghĩ lớn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Small-scale (adj): quy mô nhỏ (thường trung lập hơn, ít mang sắc thái tiêu cực như "small-time").
    • It's a small-scale agricultural project. (Đó một dự án nông nghiệp quy mô nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Minor: nhỏ, thứ yếu.
  • Petty: nhỏ mọn, tầm thường.
  • Insignificant: không quan trọng, không đáng kể.
  • Two-bit (từ lóng): rẻ tiền, tầm thường.
Từ trái nghĩa
  • Major: lớn, chủ yếu.
  • Big-time: quan trọng, cỡ lớn.
  • Significant: quan trọng, đáng kể.
  • Large-scale: quy mô lớn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "small-time" thường mang sắc thái hơi coi thường hoặc miệt thị, nhấn mạnh sự không quan trọng hoặc tầm thường của đối tượng được nói đến.
  • Chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn phong thông tục, đặc biệt trong tiếng Anh Mỹ.
small-time

A small-time magician performs tricks at a children's birthday party.

tính từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hạn chế, nhỏ bé; quy mô nhỏ, trong phạm vi hẹp; không quan trọng

Từ tương tự