small-clothes

/'smɔ:lklouðz/
Học thuật
Thân thiện
small-clothes

A gentleman adjusts his small-clothes before a full-length mirror.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều (sử học):
    • Quần ống (phổ biến vào thế kỷ 18): "Small-clothes" một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một loại quần dài, ôm sát từ thắt lưng đến mắt cá chân, thịnh hành trong thế kỷ 18. Đây trang phục nam giới, thường được mặc bởi các quý ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The gentleman in the portrait is wearing fashionable small-clothes. (Người quý ông trong bức chân dung đang mặc chiếc quần ống thời thượng.)
    • Small-clothes were often made of silk or fine wool in the 18th century. (Quần ống thường được làm từ lụa hoặc len mịn vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học lịch sử: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tiểu thuyết lịch sử hoặc mô tả trang phục cổ để tái hiện thời kỳ đó một cách chính xác.
    • The historical novel described the character adjusting his small-clothes before the duel. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả nhân vật chỉnh lại chiếc quần ống của mình trước cuộc đấu tay đôi.)
Biến thể từ gần giàng
  • Breeches (n, số nhiều): Một từ đồng nghĩa lịch sử khác cũng chỉ loại quần dài ôm đến ngay dưới đầu gối hoặc đến mắt cá chân, phổ biến trong cùng thời kỳ.
    • He wore knee-length breeches with silk stockings. (Ông ấy mặc quần breeches dài đến đầu gối với tất lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Breeches: Quần (thường chỉ đến đầu gối).
  • Culottes (từ tiếng Pháp, lịch sử): Một loại quần dài ống rộng, thường được đàn ông mặc trong thế kỷ 18.
Lưu ý
  • Từ cổ, hiếm dùng: "Small-clothes" một từ cổ không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại để chỉ trang phục hàng ngày. Ngày nay, chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, học thuật về trang phục, hoặc tác phẩm văn học mô tả thời kỳ đó.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ lịch sử này với nghĩa hiện đại của từ "small clothes" (viết tách) đôi khi có thể được dùng không chính thức để chỉ quần áo lót. Từ lịch sử "small-clothes" ( gạch nối) luôn chỉ một loại quần ngoài cụ thể.
small-clothes

A gentleman adjusts his small-clothes before a full-length mirror.

danh từ số nhiều
  1. (sử học) quần ống ((thế kỷ) 18)