sleeved

sleeved

The child wears a short-sleeved shirt to play outside.

Định nghĩa

Tính từ:
- tay áo: "sleeved" mô tả một loại quần áo được thiết kế ống tay, thường được dùng để chỉ đặc điểm của trang phục. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ ghép để chỉ loại tay áo cụ thể ( dụ: ngắn tay, dài tay).

dụ sử dụng
  • ( ấy thích váy tay áo cho các sự kiện trang trọng.)
  • (Cửa hàng bán cả áo tay áo không tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "long-sleeved": tay áo dài. (Anh ấy mặc áo dài tay để bảo vệ cánh tay khỏi nắng.)
  • "short-sleeved": tay áo ngắn. (Áo ngắn tay phổ biến vào mùa .)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeve (danh từ): tay áo. (Tay áo của áo khoác anh ấy bị rách.)
  • Sleeveless (tính từ): không tay. ( ấy mặc áo không tay ra bãi biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Armed (tính từ): tay, cánh tay (dùng cho quần áo, ít phổ biến hơn). (Áo khoác tay dài.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sleeved", nhưng có thể kết hợp với giới từ trong mô tả:
- Sleeved in: được bọc trong tay áo.
The shirt was sleeved in a soft fabric. (Chiếc áo được may tay áo bằng vải mềm.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "sleeved", nhưng cụm từ liên quan đến "sleeve":
- To have something up one's sleeve: kế hoạch bí mật.
He has a surprise up his sleeve for the party. (Anh ấy một điều bất ngờ trong tay áo cho bữa tiệc.)