slaughter
/'slɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự giết mổ động vật (để lấy thịt): Hành động giết động vật, thường là gia súc, một cách có hệ thống để làm thực phẩm.
- Sự tàn sát, cuộc thảm sát: Việc giết chết một số lượng lớn người một cách tàn bạo và không thương tiếc.
Ngoại động từ:
- Giết mổ (động vật): Hành động giết động vật, đặc biệt là để lấy thịt.
- Tàn sát, thảm sát: Giết chết một số lượng lớn người một cách dã man.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The slaughter of cattle must follow strict hygiene regulations. (Việc giết mổ gia súc phải tuân theo các quy định vệ sinh nghiêm ngặt.)
- The battle resulted in a terrible slaughter of innocent civilians. (Trận chiến dẫn đến một cuộc tàn sát khủng khiếp những thường dân vô tội.)
Ngoại động từ:
- They slaughter pigs every winter to make traditional sausages. (Họ giết mổ lợn vào mỗi mùa đông để làm xúc xích truyền thống.)
- The invading army was accused of slaughtering the entire village. (Đạo quân xâm lược bị cáo buộc đã tàn sát toàn bộ ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like lambs to the slaughter": giống như những con cừu non bị đem đi giết thịt; diễn tả việc đi đến một tình huống nguy hiểm một cách ngoan ngoãn và không ý thức được mối đe dọa.
- The inexperienced soldiers went into battle like lambs to the slaughter. (Những người lính thiếu kinh nghiệm bước vào trận chiến như những con cừu non bị đem đi giết thịt.)
Biến thể và từ gần giống
Slaughterhouse (n): lò mổ, nơi giết mổ động vật hàng loạt.
- The animals are transported to the slaughterhouse. (Động vật được vận chuyển đến lò mổ.)
Slaughterer (n): người giết mổ, kẻ tàn sát.
- The slaughterer works at the abattoir. (Người giết mổ làm việc tại lò mổ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa giết mổ): Butchery, killing.
- Danh từ (nghĩa tàn sát): Massacre, carnage, bloodbath, genocide.
- Động từ (nghĩa giết mổ): Butcher, kill.
- Động từ (nghĩa tàn sát): Massacre, annihilate, exterminate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "slaughter" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
- Slaughter of the innocents: Cuộc tàn sát những người vô tội (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc tôn giáo, ví dụ như câu chuyện trong Kinh Thánh).
- The dictator's purge was described as a modern slaughter of the innocents. (Cuộc thanh trừng của nhà độc tài được mô tả như một cuộc tàn sát những người vô tội thời hiện đại.)
danh từ
- sự giết thịt, sự mổ thịt (bờ, lợn...)
- sự tàn sát; cuộc tàn sát
Idioms
- slaughter (massacre) of the innocents(xem) innocent
ngoại động từ
- giết thịt, mổ thịt (bò, lợn...)
- tài sát, chém giết